vieillerie

Học thuật
Thân thiện
vieillerie

Un vieux coffre en bois est rempli de vieilleries dans le grenier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồ vật kỹ, lỗi thời: Chỉ những món đồ, vật dụng đã , lạc hậu về thời trang hoặc công nghệ.
    • (Nghĩa bóng) Ý tưởng, tác phẩm lỗi thời, cổ hủ: Dùng để chỉ những quan niệm, ý kiến, hoặc tác phẩm nghệ thuật đã lỗi thời, không còn phù hợp.
    • (Thân mật, hài hước) Tuổi già, sự già nua: Cách nói đùa, thân mật để chỉ tuổi tác cao hoặc tình trạng già nua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a vidé le grenier plein de vieilleries. (Anh ấy đã dọn sạch gác mái đầy những đồ kỹ.)
    • Ces idées sont des vieilleries. (Những ý tưởng nàyđồ cổ hủ.)
    • Ne parle pas de ma vieillerie ! (Đừng nói về cái tuổi già của tôi! - cách nói đùa)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est de la vieillerie !": Đó là thứ lỗi thời/cổ lỗ !

    • Son raisonnement est complètement dépassé, c'est de la vieillerie ! (Lập luận của anh ta hoàn toàn lạc hậu, đóthứ cổ hủ!)
  • "Un fonds de vieilleries": Một kho đồ , lỗi thời.

    • Ce magasin est un vrai fonds de vieilleries. (Cửa hàng này đúngmột kho chứa đồ .)
Biến thể từ gần giống
  • Vieux / Vieille (adj): , già. Đâytính từ gốc.

    • une vieille maison (một ngôi nhà )
  • Vieillot, vieillotte (adj): Hơi kỹ, có vẻ lỗi thời.

    • un style vieillot (một phong cách hơi cổ lỗ)
  • Vieillissement (nm): Sự già đi, sự lão hóa.

Từ đồng nghĩa
  • Brocante (nf): Đồ cổ, đồ (thường giá trị sưu tầm).
  • Antiquité (nf): Đồ cổ; thời cổ đại.
  • Démodé (adj): Lỗi mốt, không còn thời trang.
Từ trái nghĩa
  • Nouveauté (nf): Đồ mới, sự mới lạ.
  • Modernité (nf): Tính hiện đại.
  • Innovation (nf): Sự đổi mới, sáng tạo.
Lưu ý sử dụng
  • "Vieillerie" thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai, coi thường sự lỗi thời.
  • Khi dùng với nghĩa đùa cợt về tuổi tác (nghĩa thứ ba), chỉ nên dùng trong ngữ cảnh rất thân mật để tránh gây khó chịu.
  • Từ này không dùng để chỉ những món đồ cổ giá trị (antiquités).
vieillerie

Un vieux coffre en bois est rempli de vieilleries dans le grenier.

danh từ giống cái
  1. đồ kỹ
    • Tas de vieilleries
      đống đồ kỹ
  2. (nghĩa bóng) ý kiến cổ hỷ, tác phẩm lỗi thời
    • Théâtre qui joue des vieilleries
      nhà hát diễn những vở lỗi thời
  3. (thân mật, đùa cợt; hài hước) tuổi già nua

Từ trái nghĩa