voilerie

Học thuật
Thân thiện
voilerie

Un voilier est en réparation dans la voilerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng buồm: Một xưởng hoặc cơ sở chuyên sản xuất, sửa chữa lưu trữ buồm cho tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les vieux voiliers sont entretenus dans la voilerie du port. (Những chiếc thuyền buồm được bảo dưỡng tại xưởng buồm của cảng.)
    • Il a commandé une nouvelle grand-voile à la voilerie. (Anh ấy đã đặt một cánh buồm chính mới tại xưởng buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La voilerie traditionnelle": xưởng buồm truyền thống, nơi vẫn sử dụng các kỹ thuật vật liệu cổ điển.
    • Cette voilerie traditionnelle utilise encore du chanvre pour ses coutures. (Xưởng buồm truyền thống này vẫn sử dụng gai dầu cho các đường may.)
Biến thể từ gần giống
  • Voilier (danh từ giống đực): thuyền buồm, người chế tạo buồm.
  • Voile (danh từ giống cái): cánh buồm, mảnh vải buồm.
Từ đồng nghĩa
  • Atelier de voiles: xưởng buồm (cách diễn đạt mô tả tương đương).
voilerie

Un voilier est en réparation dans la voilerie.

danh từ giống cái
  1. xưởng buồm (may buồm, chữa buồm, chứa buồm)