veiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Thức đêm, thức: Hành động không ngủ vào ban đêm, thườngđể làm việc, trò chuyện hoặc canh gác.
    • Chăm chút, chăm lo: Dành sự quan tâm cẩn thận để đảm bảo một việc gì đó được thực hiện tốt.
    • Để mắt đến, chăm chú theo dõi: Giám sát, quan sát ai đó hoặc điều đó một cách cẩn thận.
    • (Từ hiếm) Cảnh giác: Ở trong trạng thái đề phòng, cảnh giác.
  2. Ngoại động từ:

    • Thức để trông nom, túc trực ban đêm bên cạnh: Ở lại thức để chăm sóc, bảo vệ hoặc giám sát ai đó (thườngngười ốm) trong suốt đêm.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Nous avons veillé tard pour finir le projet. (Chúng tôi đã thức khuya để hoàn thành dự án.)
    • Le directeur doit veiller à la sécurité de tous les employés. (Giám đốc phải chăm lo đến sự an toàn của tất cả nhân viên.)
    • Les parents veillent sur leurs enfants. (Cha mẹ để mắt đến con cái của họ.)
  • Ngoại động từ:

    • L'infirmière a veillé le patient toute la nuit. (Y tá đã thức trông nom bệnh nhân suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "veiller à ce que + subjonctif": Chăm lo, đảm bảo rằng (một việc gì đó xảy ra).
    • Je veillerai à ce que tout soit prêt pour demain. (Tôi sẽ đảm bảo rằng mọi thứ đã sẵn sàng cho ngày mai.)
  • "veiller sur quelqu'un": Chăm sóc, bảo vệ, để mắt đến ai đó.
    • Grand-mère veille sur nous depuis le ciel. (Bà nội vẫn đang chăm sóc chúng tôi từ trên trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Veille (danh từ): Sự thức đêm; sự canh thức; ngày hôm trước.
    • La veille de Noël (Đêm Giáng Sinh / Ngày trước lễ Giáng Sinh).
  • Veilleur (danh từ): Người thức đêm, người canh gác.
  • Veillée (danh từ): Buổi thức đêm (để trò chuyện, làm việc); buổi canh thức (bên người đã khuất).
Từ đồng nghĩa
  • Surveiller: Giám sát, theo dõi.
  • Prendre soin (de): Chăm sóc, lo lắng cho.
  • Veiller (comme intransitif): Rester éveillé: Thức, không ngủ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Veiller à + nom: Chăm lo, đảm bảo cho một việc gì đó.
    • Veiller à ses affaires. (Chăm lo đến công việc của mình.)
  • Veiller sur + nom: Trông nom, chăm sóc, bảo vệ ai/ cái gì.
    • Veiller sur un trésor. (Canh giữ một kho báu.)
Thành ngữ liên quan
  • Veiller au grain: (Nghĩa đen: canh chừng hạt lúa) Cảnh giác, đề phòng nguy hiểm.
    • En période de crise, il faut veiller au grain. (Trong thời kỳ khủng hoảng, cần phải cảnh giác.)
nội động từ
  1. thức đêm; thức
    • Veiller jusqu'au jour
      thức đến sáng
  2. thức đêm chuyện trò (sau bữa ăn tối)
  3. chăm chút, chăm lo
    • Veiller à l'ordre public
      chăm lo giữ gìn trật tự công cộng
  4. để mắt đến, chăm chú theo dõi
    • Veiller sur quelqu'un
      chăm chú theo dõi ai
  5. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cảnh giác
    • veiller au grain
      xem grain
ngoại động từ
  1. thức để trông nom, túc trực ban đêm bên cạnh
    • Veiller un malade
      thức để trông nom người bệnh