veiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Thức đêm, thức: Hành động không ngủ vào ban đêm, thường là để làm việc, trò chuyện hoặc canh gác.
- Chăm chút, chăm lo: Dành sự quan tâm và cẩn thận để đảm bảo một việc gì đó được thực hiện tốt.
- Để mắt đến, chăm chú theo dõi: Giám sát, quan sát ai đó hoặc điều gì đó một cách cẩn thận.
- (Từ hiếm) Cảnh giác: Ở trong trạng thái đề phòng, cảnh giác.
Ngoại động từ:
- Thức để trông nom, túc trực ban đêm bên cạnh: Ở lại thức để chăm sóc, bảo vệ hoặc giám sát ai đó (thường là người ốm) trong suốt đêm.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Nous avons veillé tard pour finir le projet. (Chúng tôi đã thức khuya để hoàn thành dự án.)
- Le directeur doit veiller à la sécurité de tous les employés. (Giám đốc phải chăm lo đến sự an toàn của tất cả nhân viên.)
- Les parents veillent sur leurs enfants. (Cha mẹ để mắt đến con cái của họ.)
Ngoại động từ:
- L'infirmière a veillé le patient toute la nuit. (Y tá đã thức trông nom bệnh nhân suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "veiller à ce que + subjonctif": Chăm lo, đảm bảo rằng (một việc gì đó xảy ra).
- Je veillerai à ce que tout soit prêt pour demain. (Tôi sẽ đảm bảo rằng mọi thứ đã sẵn sàng cho ngày mai.)
- "veiller sur quelqu'un": Chăm sóc, bảo vệ, để mắt đến ai đó.
- Grand-mère veille sur nous depuis le ciel. (Bà nội vẫn đang chăm sóc chúng tôi từ trên trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Veille (danh từ): Sự thức đêm; sự canh thức; ngày hôm trước.
- La veille de Noël (Đêm Giáng Sinh / Ngày trước lễ Giáng Sinh).
- Veilleur (danh từ): Người thức đêm, người canh gác.
- Veillée (danh từ): Buổi thức đêm (để trò chuyện, làm việc); buổi canh thức (bên người đã khuất).
Từ đồng nghĩa
- Surveiller: Giám sát, theo dõi.
- Prendre soin (de): Chăm sóc, lo lắng cho.
- Veiller (comme intransitif): Rester éveillé: Thức, không ngủ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Veiller à + nom: Chăm lo, đảm bảo cho một việc gì đó.
- Veiller à ses affaires. (Chăm lo đến công việc của mình.)
- Veiller sur + nom: Trông nom, chăm sóc, bảo vệ ai/ cái gì.
- Veiller sur un trésor. (Canh giữ một kho báu.)
Thành ngữ liên quan
- Veiller au grain: (Nghĩa đen: canh chừng hạt lúa) Cảnh giác, đề phòng nguy hiểm.
- En période de crise, il faut veiller au grain. (Trong thời kỳ khủng hoảng, cần phải cảnh giác.)
nội động từ
- thức đêm; thức
- Veiller jusqu'au jourthức đến sáng
- thức đêm chuyện trò (sau bữa ăn tối)
- chăm chút, chăm lo
- Veiller à l'ordre publicchăm lo giữ gìn trật tự công cộng
- để mắt đến, chăm chú theo dõi
- Veiller sur quelqu'unchăm chú theo dõi ai
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cảnh giác
- veiller au grainxem grain
ngoại động từ
- thức để trông nom, túc trực ban đêm bên cạnh
- Veiller un maladethức để trông nom người bệnh