vieller

Học thuật
Thân thiện
vieller

Le musicien vieller une mélodie traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Âm nhạc) Chơi đàn vĩ cầm (violon): Hành động sử dụng để kéo trên dây đàn vĩ cầm, tạo ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a appris à vieller dans sa jeunesse. (Ông ấy đã học chơi đàn vĩ cầm từ thời trẻ.)
    • L'orchestre a besoin de musiciens qui savent bien vieller. (Dàn nhạc cần những nhạc công biết chơi vĩ cầm giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển hoặc truyền thống, liên quan đến kỹ thuật chơi đàn dây bằng .
Biến thể từ liên quan
  • Vielle (danh từ giống cái): Đàn vĩ cầm (violon).
    • Elle écoute un concerto pour viele. ( ấy đang nghe một bản concerto cho vĩ cầm.)
  • Vielleur / Vielleuse (danh từ): Người chơi đàn vĩ cầm.
    • Le vielleur a interprété une mélodie traditionnelle. (Người chơi vĩ cầm đã trình bày một giai điệu dân gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Jouer du violon: Chơi đàn violon (cách diễn đạt thông dụng hiện đại hơn).
vieller

Le musicien vieller une mélodie traditionnelle.

nội động từ
  1. (âm nhạc) chơi đàn vien