vieller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Âm nhạc) Chơi đàn vĩ cầm (violon): Hành động sử dụng vĩ để kéo trên dây đàn vĩ cầm, tạo ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a appris à vieller dans sa jeunesse. (Ông ấy đã học chơi đàn vĩ cầm từ thời trẻ.)
- L'orchestre a besoin de musiciens qui savent bien vieller. (Dàn nhạc cần những nhạc công biết chơi vĩ cầm giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển hoặc truyền thống, liên quan đến kỹ thuật chơi đàn có dây bằng vĩ.
Biến thể và từ liên quan
- Vielle (danh từ giống cái): Đàn vĩ cầm (violon).
- Elle écoute un concerto pour viele. (Cô ấy đang nghe một bản concerto cho vĩ cầm.)
- Vielleur / Vielleuse (danh từ): Người chơi đàn vĩ cầm.
- Le vielleur a interprété une mélodie traditionnelle. (Người chơi vĩ cầm đã trình bày một giai điệu dân gian.)
Từ đồng nghĩa
- Jouer du violon: Chơi đàn violon (cách diễn đạt thông dụng và hiện đại hơn).
nội động từ
- (âm nhạc) chơi đàn vien