vieillir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Già đi, trở nên già: Chỉ quá trình tự nhiên của cơ thể hoặc tâm trí trở nên già hơn theo thời gian.
- Để lâu, trở nên lão hóa: Dùng cho đồ vật, đặc biệt là rượu vang hoặc pho mát, khi để một thời gian để phát triển hương vị.
- Trở nên lỗi thời, cũ kỹ: Chỉ một phong cách, ý tưởng hoặc đồ vật không còn hợp thời nữa.
Ngoại động từ:
- Làm cho già đi: Khi một sự việc hoặc trải nghiệm khiến ai đó trông già hơn hoặc cảm thấy già hơn.
- Tăng tuổi lên (cho ai đó): Khi ai đó ước tính hoặc nói tuổi của người khác cao hơn tuổi thật.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Mon grand-père vieillit bien. (Ông tôi già đi một cách khỏe mạnh.)
- Ce fromage doit vieillir pendant six mois. (Loại pho mát này phải để lão hóa trong sáu tháng.)
- Cette théorie a vieilli. (Lý thuyết này đã trở nên lỗi thời.)
Ngoại động từ:
- Les soucis l'ont vieilli prématurément. (Những nỗi lo âu đã làm anh ấy già đi sớm.)
- Ne me vieillissez pas, j'ai seulement trente ans ! (Đừng tăng tuổi cho tôi, tôi mới ba mươi tuổi thôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"vieillir sur place": già đi tại chỗ, không phát triển, trì trệ.
- Dans ce travail, on risque de vieillir sur place. (Trong công việc này, người ta có nguy cơ già đi mà không tiến bộ.)
"bien/mal vieillir": già đi một cách đẹp/không đẹp, chấp nhận tuổi tác một cách tốt/xấu.
- Certaines personnes vieillissent très mal. (Một số người già đi trông rất tệ.)
Biến thể và từ gần giống
Vieillissement (danh từ): sự già đi, quá trình lão hóa.
- Le vieillissement de la population est un défi. (Sự già hóa dân số là một thách thức.)
Vieillot, vieillotte (tính từ): có vẻ cũ kỹ, lỗi thời.
- Elle a un style un peu vieillot. (Cô ấy có phong cách hơi cũ kỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Prendre de l'âge: lên tuổi (nội động, trung tính hơn).
- Démoder (se): trở nên lỗi mốt (nội động, cho xu hướng).
- Faire vieillir: làm cho già đi (ngoại động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vieillir dans: già đời trong (một nghề, một vùng).
- Il a vieilli dans le métier de boulanger. (Ông ấy đã già đời trong nghề làm bánh mì.)
Thành ngữ liên quan
- Il faut vieillir ou mourir jeune.: Phải già đi hoặc chết trẻ. (Thành ngữ chấp nhận quy luật tự nhiên của tuổi tác.)
- Vieillir, c'est obligatoire ; mûrir, c'est optionnel.: Già đi là bắt buộc; trưởng thành là tùy chọn. (Nhấn mạnh sự khác biệt giữa tuổi tác và sự chín chắn.)
nội động từ
- già đi
- Il a bien vieilliông ta đã già đi nhiều
- già đời, sống lâu
- Vieillir dans le métiergià đời trong nghề
- Il a vieilli dans cette régionông đã sống lâu ở miền ấy
- để lâu cho lão hóa
- Laisser vieillir un vinđể rượu vang lão hóa
- cũ đi, lỗi thời
- Cette mode a vieillimốt ấy đã lỗi thời
ngoại động từ
- làm già đi
- Les malheurs vieillissent l'hommenhững nỗi bất hạnh làm già người đi
- tăng tuổi lên
- Je n'ai que quarante ans, vous me vieillissez de cinq anstôi mới bốn mươi, anh tăng cho tôi tới năm tuỗi