vieillir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Già đi, trở nên già: Chỉ quá trình tự nhiên của cơ thể hoặc tâm trí trở nên già hơn theo thời gian.
    • Để lâu, trở nên lão hóa: Dùng cho đồ vật, đặc biệtrượu vang hoặc pho mát, khi để một thời gian để phát triển hương vị.
    • Trở nên lỗi thời, kỹ: Chỉ một phong cách, ý tưởng hoặc đồ vật không còn hợp thời nữa.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cho già đi: Khi một sự việc hoặc trải nghiệm khiến ai đó trông già hơn hoặc cảm thấy già hơn.
    • Tăng tuổi lên (cho ai đó): Khi ai đó ước tính hoặc nói tuổi của người khác cao hơn tuổi thật.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Mon grand-père vieillit bien. (Ông tôi già đi một cách khỏe mạnh.)
    • Ce fromage doit vieillir pendant six mois. (Loại pho mát này phải để lão hóa trong sáu tháng.)
    • Cette théorie a vieilli. (Lý thuyết này đã trở nên lỗi thời.)
  • Ngoại động từ:

    • Les soucis l'ont vieilli prématurément. (Những nỗi lo âu đã làm anh ấy già đi sớm.)
    • Ne me vieillissez pas, j'ai seulement trente ans ! (Đừng tăng tuổi cho tôi, tôi mới ba mươi tuổi thôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vieillir sur place": già đi tại chỗ, không phát triển, trì trệ.

    • Dans ce travail, on risque de vieillir sur place. (Trong công việc này, người ta nguy già đi không tiến bộ.)
  • "bien/mal vieillir": già đi một cách đẹp/không đẹp, chấp nhận tuổi tác một cách tốt/xấu.

    • Certaines personnes vieillissent très mal. (Một số người già đi trông rất tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vieillissement (danh từ): sự già đi, quá trình lão hóa.

    • Le vieillissement de la population est un défi. (Sự già hóa dân sốmột thách thức.)
  • Vieillot, vieillotte (tính từ): có vẻ kỹ, lỗi thời.

    • Elle a un style un peu vieillot. ( ấy phong cách hơi kỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Prendre de l'âge: lên tuổi (nội động, trung tính hơn).
  • Démoder (se): trở nên lỗi mốt (nội động, cho xu hướng).
  • Faire vieillir: làm cho già đi (ngoại động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vieillir dans: già đời trong (một nghề, một vùng).
    • Il a vieilli dans le métier de boulanger. (Ông ấy đã già đời trong nghề làm bánh mì.)
Thành ngữ liên quan
  • Il faut vieillir ou mourir jeune.: Phải già đi hoặc chết trẻ. (Thành ngữ chấp nhận quy luật tự nhiên của tuổi tác.)
  • Vieillir, c'est obligatoire ; mûrir, c'est optionnel.: Già đibắt buộc; trưởng thành là tùy chọn. (Nhấn mạnh sự khác biệt giữa tuổi tác sự chín chắn.)
nội động từ
  1. già đi
    • Il a bien vieilli
      ông ta đã già đi nhiều
  2. già đời, sống lâu
    • Vieillir dans le métier
      già đời trong nghề
    • Il a vieilli dans cette région
      ông đã sống lâumiền ấy
  3. để lâu cho lão hóa
    • Laisser vieillir un vin
      để rượu vang lão hóa
  4. đi, lỗi thời
    • Cette mode a vieilli
      mốt ấy đã lỗi thời
ngoại động từ
  1. làm già đi
    • Les malheurs vieillissent l'homme
      những nỗi bất hạnh làm già người đi
  2. tăng tuổi lên
    • Je n'ai que quarante ans, vous me vieillissez de cinq ans
      tôi mới bốn mươi, anh tăng cho tôi tới năm tuỗi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "vieillir"

Từ có nhắc đến "vieillir"