vieques
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vieques: Một hòn đảo nhỏ nằm ngoài khơi bờ biển Puerto Rico. Trong lịch sử, hòn đảo này từng được Hải quân Hoa Kỳ sử dụng làm bãi tập bắn mục tiêu. Hiện nay, Vieques là một điểm đến du lịch nổi tiếng với các bãi biển đẹp và hệ sinh thái đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- (Vieques là một hòn đảo xinh đẹp với những bãi biển hoang sơ và lịch sử phong phú.)
- (Hải quân Hoa Kỳ đã sử dụng Vieques làm bãi tập bắn mục tiêu trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vieques National Wildlife Refuge": Khu bảo tồn động vật hoang dã quốc gia Vieques, một khu vực bảo vệ thiên nhiên trên đảo.
- The Vieques National Wildlife Refuge is home to many endangered species. (Khu bảo tồn động vật hoang dã quốc gia Vieques là nơi sinh sống của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Viequense (danh từ/ tính từ): Người dân hoặc thuộc về đảo Vieques.
- The Viequense community has fought for environmental justice. (Cộng đồng người Vieques đã đấu tranh cho công lý môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Vieques" là một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể so sánh với các đảo nhỏ khác như Culebra (một đảo lân cận của Puerto Rico).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "The Vieques protests": Các cuộc biểu tình phản đối việc Hải quân Hoa Kỳ sử dụng đảo làm bãi tập bắn, diễn ra từ những năm 1970 đến đầu thế kỷ 21.
- The Vieques protests were a major movement for peace and environmental protection. (Các cuộc biểu tình Vieques là một phong trào lớn vì hòa bình và bảo vệ môi trường.)