Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • rỗng, trống rỗng
    • a vacuous space
      một khoảng trống
  • trống rỗng; ngớ ngẩn; ngây dại
    • vacuous remark
      lời nhận xét ngớ ngẩn
    • a vacuous laugh
      cái cười ngớ ngẩn
    • a vacuous look
      vẻ ngây dại; cái nhìn ngây dại
  • rỗi, vô công rồi nghề
    • a selfish and vacuous life
      một cuộc sống ích kỷ vô công rồi nghề
Related words
Related search result for "vacuous"
Comments and discussion on the word "vacuous"