vex
/veks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm bực mình, làm phật ý, làm khó chịu: Gây ra cảm giác tức giận, bực bội hoặc phiền toái nhẹ, thường từ những điều nhỏ nhặt hoặc dai dẳng.
- (Văn chương, cổ) Khuấy động, làm náo động: Làm xáo trộn, gây nên sự hỗn loạn, thường dùng cho biển cả hoặc tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The constant noise from the construction site vexed the residents. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng làm bực mình các cư dân.)
- Her vague instructions vexed me because I couldn't understand what she wanted. (Những chỉ dẫn mơ hồ của cô ấy làm tôi khó chịu vì tôi không thể hiểu cô ấy muốn gì.)
- (Văn chương) The winds vexed the sea into a fury. (Những cơn gió khuấy động biển cả thành cơn thịnh nộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be vexed": cảm thấy bực bội, phiền lòng.
- He was vexed by the unanswered question. (Anh ấy cảm thấy bực bội vì câu hỏi không có lời giải.)
- "a vexing problem/question": một vấn đề/câu hỏi hóc búa, gây đau đầu.
- Finding a solution to traffic congestion is a vexing problem for the city. (Tìm giải pháp cho ùn tắc giao thông là một vấn đề hóc búa đối với thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Vexed (adj): bực bội, phiền muộn; (của vấn đề) gây tranh cãi, nan giải.
- a vexed expression (một vẻ mặt bực bội)
- the vexed issue of taxation (vấn đề nan giải về thuế)
- Vexation (n): sự bực mình, nỗi phiền muộn; điều gây bực mình.
- She sighed in vexation. (Cô ấy thở dài vì bực mình.)
- Vexatious (adj): gây phiền toái, khó chịu.
- a vexatious lawsuit (một vụ kiện gây phiền toái)
Từ đồng nghĩa
- Annoy: làm phiền, quấy rầy (mức độ nhẹ hơn).
- Irritate: chọc tức, làm khó chịu.
- Bother: làm phiền, quấy rầy.
- Perturb: (trang trọng hơn) làm xáo động, làm lo lắng.
- Aggravate: (thông tục) làm trầm trọng thêm, làm tức điên lên.
Thành ngữ liên quan
- A vexed question: Một vấn đề gây nhiều tranh cãi và khó giải quyết.
- The origin of the universe remains a vexed question for scientists. (Nguồn gốc của vũ trụ vẫn là một vấn đề nan giải đối với các nhà khoa học.)
ngoại động từ
- làm bực, làm phật ý
- how vexing!thật là bực quá!
- (thơ ca); (văn học) khuấy động, làm nổi sóng (biển cả)
- vexed by stormsbị bão tố làm nổi sóng