impur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không trong sạch: Chỉ trạng thái không tinh khiết, bị pha tạp hoặc bị ô nhiễm, thường dùng cho vật chất như nước, không khí.
- Không ròng, không nguyên chất: Dùng để chỉ kim loại, đặc biệt là vàng, bị pha lẫn với các kim loại hoặc chất khác.
- Uế tạp, ô trọc: Mang nghĩa tinh thần hoặc đạo đức, chỉ những thứ bị coi là nhơ bẩn, tội lỗi hoặc không thuần khiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau impure peut causer des maladies. (Nước không trong sạch có thể gây bệnh.)
- L'air impur de la ville est mauvais pour la santé. (Không khí không trong sạch của thành phố có hại cho sức khỏe.)
- On a trouvé de l'or impur dans cette rivière. (Người ta tìm thấy vàng không ròng ở con sông này.)
- Selon la tradition, les esprits impurs rôdaient dans ces lieux. (Theo truyền thống, những ma quỷ (tinh thần ô trọc) lang thang ở những nơi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pensées impures": Những suy nghĩ ô uế, không trong sạch (thường theo nghĩa tôn giáo hoặc đạo đức).
- Il essayait de chasser les pensées impures. (Anh ấy cố gắng xua đuổi những suy nghĩ ô uế.)
"À cœur impur": Với một trái tim không thuần khiết.
- Personne ne peut voir Dieu avec un cœur impur. (Không ai có thể nhìn thấy Chúa với một trái tim không thuần khiết.)
Biến thể và từ gần giống
Impureté (danh từ giống cái): Sự không tinh khiết, tạp chất.
- L'impureté de l'air est mesurée régulièrement. (Sự ô nhiễm của không khí được đo đạc thường xuyên.)
Purifier (động từ): Làm cho trong sạch, tinh lọc.
- Il faut purifier cette eau avant de la boire. (Phải lọc sạch nước này trước khi uống.)
Từ đồng nghĩa
- Pollué: Bị ô nhiễm (thường dùng cho môi trường).
- Souillé: Bị vấy bẩn, làm nhơ (cả nghĩa vật chất và tinh thần).
- Altéré: Bị biến chất, không nguyên bản.
Từ trái nghĩa
- Pur: Trong sạch, tinh khiết, nguyên chất.
- Propre: Sạch sẽ.
- Saint: Thánh thiện (về mặt tinh thần).
tính từ
- không trong sạch
- Eau impuresnước không trong sạch
- Air impurkhông khí không trong sạch
- không ròng
- Or impurvàng không ròng
- uế tạp, ô trọc
- Mains impuresnhững bàn tay uế tạp
- Les désirs impursnhững dục vọng ô trọc
- les esprits impursma qủy