viroid

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viroid một loại tác nhân gây bệnhthực vật, nhỏ hơn virus, bao gồm một phân tử RNA vòng (circular RNA) đơn giản, không vỏ protein bao bọc. Khác với virus, viroid không lớp vỏ protein, RNA của tồn tại dưới dạng nhiễm sắc thể vòng.
dụ sử dụng
  • (Viroid gây ra hiện tượng cây khoai tây phát triển còi cọc.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một viroid mới trên cây cà chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viroid infection": sự nhiễm viroid.
    • Viroid infection can spread rapidly through contaminated tools. (Sự nhiễm viroid có thể lây lan nhanh chóng qua các dụng cụ bị nhiễm bẩn.)
  • "viroid replication": sự nhân lên của viroid.
    • Viroid replication occurs within the plant cell nucleus. (Sự nhân lên của viroid xảy ra trong nhân tế bào thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Virus (danh từ): một tác nhân gây bệnh cấu trúc phức tạp hơn, vỏ protein thường DNA hoặc RNA.
    • The virus is larger and more complex than a viroid. (Virus lớn hơn phức tạp hơn so với viroid.)
  • Prion (danh từ): một tác nhân gây bệnh chỉ gồm protein, không axit nucleic.
    • Unlike a viroid, a prion is composed solely of protein. (Không giống viroid, prion chỉ bao gồm protein.)
Từ đồng nghĩa
  • Tác nhân gây bệnh RNA vòng: một thuật ngữ mô tả bản chất của viroid.
    • Viroid is a circular RNA pathogen. (Viroid một tác nhân gây bệnh RNA vòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

viroid
A scientist examines a viroid under an electron microscope.