ảo

  1. virtuel; illusoire; irréel
    • ảnh ảo (vậthọc)
      image virtuelle
  2. (math.) imaginaire
    • Số ảo
      nombre imaginaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ảo
Câu chuyện ảo đó có một con rồng bay trên núi.