visional
/'viʤənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thị giác: Liên quan đến khả năng nhìn hoặc nhận thức bằng mắt.
- Tưởng tượng, ảo tưởng: Liên quan đến những hình ảnh, cảnh tượng được tạo ra trong tâm trí, không có thật trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist described his creative process as a visional experience. (Họa sĩ mô tả quá trình sáng tạo của mình như một trải nghiệm thuộc về thị giác.)
- Her dreams were filled with strange, visional landscapes. (Những giấc mơ của cô ấy chứa đầy những cảnh quan kỳ lạ, mang tính ảo tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Visional imagery": hình ảnh tưởng tượng.
- The poet is known for his rich visional imagery. (Nhà thơ được biết đến với những hình ảnh tưởng tượng phong phú của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Vision (n): thị lực, tầm nhìn, viễn cảnh.
- Visionary (adj/n): có tầm nhìn xa/người có tầm nhìn xa.
- Visual (adj): (thuộc về) thị giác, trực quan (thường dùng phổ biến hơn "visional").
Từ đồng nghĩa
- Imaginary: tưởng tượng, không có thật.
- Illusory: ảo giác, hão huyền.
- Optical: (thuộc về) thị giác, quang học.
tính từ
- (thuộc) thị giác
- tưởng tượng, ảo tưởng