visée

Học thuật
Thân thiện
visée

La ligne de visée entre le télescope et l'étoile est parfaitement droite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ngắm, sự nhắm: Hành động hướng mắt hoặc một thiết bị (như súng) về phía một mục tiêu để quan sát hoặc tấn công.
    • Mưu đồ, ý đồ (thường dùng số nhiều): Mục đích, ý định thầm kín, thường mang tính toán cá nhân hoặc không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La visée du télescope doit être ajustée. (Sự ngắm của kính viễn vọng cần được điều chỉnh.)
    • Il a une visée précise lorsqu'il tire. (Anh ấy có một đường ngắm chính xác khi bắn.)
    • Ses visées politiques sont claires. (Những mưu đồ chính trị của hắn ta rất rõ ràng.)
    • Je me méfie de ses visées. (Tôi nghi ngờ những ý đồ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des visées sur quelque chose/quelqu'un": Có ý định, mưu đồ đối với điều /ai đó.

    • Il a des visées sur le poste de directeur. (Hắn ta mưu đồ với chức vụ giám đốc.)
  • "Ligne de visée": Đường ngắm, đường thẳng tưởng tượng nối mắt người quan sát với mục tiêu.

    • L'objet est dans ma ligne de visée. (Vật thể nằm trong đường ngắm của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Viser (động từ): Nhắm, ngắm; nhắm đến, có ý định.
    • Il vise la cible avec son arme. (Anh ta nhắm mục tiêu bằng khẩu súng của mình.)
    • Ce projet vise à améliorer la sécurité. (Dự án này nhằm mục đích cải thiện an ninh.)
Từ đồng nghĩa
  • But, objectif: Mục đích, mục tiêu (nghĩađồ").
  • Intention: Ý định.
  • Pointage: Sự chĩa, sự nhắm (nghĩa "sự ngắm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "viser").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc biệt nào sử dụng từ "visée" một cách cố định.)

visée

La ligne de visée entre le télescope et l'étoile est parfaitement droite.

danh từ giống cái
  1. sự ngắm, sự nhắm
    • Ligne de visée
      đường ngắm
  2. (số nhiều) mưu đồ, ý đồ
    • Les visées d'un ambitieux
      những ý đồ của kẻ tham lam