visé

/'vi:zə/ Cách viết khác : (visé) /'vi:zei/
Học thuật
Thân thiện
visé

Le chasseur ajuste sa visée sur la cible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được nhắm, được ngắm: Mô tả một cái gì đó đã được hướng hoặc nhắm đến một mục tiêu cụ thể.
    • Được nhắm đến, được hướng tới: Dùng để chỉ một hành động, lời nói, hoặc sự việc chủ đích nhắm vào một đối tượng hoặc mục tiêu nào đó.
  2. Động từ (quá khứ phân từ của "viser"):

    • Đã nhắm, đã ngắm: Hành động đã hướng vũ khí, máy ảnh, hoặc sự chú ý vào một mục tiêu.
    • Đã nhắm đến, đã hướng tới: Hành động chủ đích nhắm vào một kết quả, một đối tượng, hoặc một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un regard visé peut être intimidant. (Một cái nhìn được nhắm/đầy chủ đích có thể khiến người ta sợ.)
    • Cette critique est clairement visée contre lui. (Lời chỉ trích này rõ ràngđược nhắm đến/được hướng vào anh ta.)
  • Động từ (quá khứ phân từ):

    • Le photographe a visé le monument avant de prendre la photo. (Nhiếp ảnh gia đã nhắm vào tượng đài trước khi chụp bức ảnh.)
    • Cette loi est visée à réduire la pollution. (Luật này được nhắm đến/nhằm mục đích giảm ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être visé par": Là mục tiêu của, bị nhắm đến bởi.

    • Le ministre est visé par une enquête. (Vị bộ trưởngmục tiêu của/bị nhắm đến bởi một cuộc điều tra.)
  • "Bien visé / mal visé": Nhắm đúng/không đúng mục tiêu (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Ta remarque que votre commentaire est bien visé. (Người ta nhận thấy rằng nhận xét của bạn nhắm rất đúng trọng tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Viser (động từ nguyên thể): Nhắm, ngắm; nhắm đến, hướng tới.

    • Il vise la cible avec son arc. (Anh ấy nhắm bia bằng cung của mình.)
  • Viseur (danh từ giống đực): Kính ngắm, bộ phận ngắm.

    • Regardez dans le viseur de l'appareil photo. (Hãy nhìn vào kính ngắm của máy ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ciblé: Được nhắm mục tiêu, được nhắm đến.
  • Dirigé: Được hướng dẫn, được chỉ đạo; được hướng về phía.
  • Destiné à: Được dành cho, nhằm vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho dạng quá khứ phân từ "visé" trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường được hình thành với động từ nguyên thể "viser").

Thành ngữ liên quan
  • Avoir quelqu'un dans le viseur: Nhắm vào ai đó, coi ai đómục tiêu (nghĩa bóng, thườngtiêu cực).
    • Les médias ont le président dans le viseur. (Giới truyền thông đang nhắm vào tổng thống.)
visé

Le chasseur ajuste sa visée sur la cible.

danh từ giống đực
  1. sự nhắm bắn