vesse

Học thuật
Thân thiện
vesse

Une vesse silencieuse peut parfois être embarrassante en public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rắm ngầm: Tiếng lóng thông tục để chỉ việc xì hơi một cách lặng lẽ, không tạo ra tiếng động lớn.
    • Nỗi sợ hãi, sự lo lắng: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói) Một cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng đột ngột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Attention, il a lâché une vesse ! (Coi chừng, anh ta vừa xả một quả rắm ngầm đấy!)
    • J'ai eu une vesse quand j'ai vu l'araignée. (Tôi đã phát hoảng khi nhìn thấy con nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Péter une vesse": (cụm động từ rất thông tục) xì hơi một cách lặng lẽ.
    • Il a pété une vesse en pleine réunion. (Hắn ta đã xì hơi lặng lẽ ngay giữa cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vesseur / Vesseuse (danh từ): Người hay xì hơi lặng lẽ. (Từ hiếm gặp)
  • Vesser (động từ, thông tục): Hành động xì hơi lặng lẽ.
    • Il a vessé discrètement. (Hắn ta đã lặng lẽ xì hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pet silencieux: Rắm lặng. (Ít thông tục hơn)
  • Frousse: (danh từ giống cái, thông tục) Sự sợ hãi, sự hãi.
  • Peur: (danh từ giống cái) Nỗi sợ.
Lưu ý
  • Từ "vesse"từ lóng rất thông tục, chủ yếu được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, giữa bạn bè thân thiết. Cần thận trọng khi sử dụng.
  • Nghĩa chỉ "nỗi sợ hãi" (avoir la vesse) ngày nay ít được dùng hơn so với nghĩa chính.
vesse

Une vesse silencieuse peut parfois être embarrassante en public.

danh từ giống cái
  1. rắm ngầm
  2. nỗi sợ hãi

Từ chứa "vesse"

Từ có nhắc đến "vesse"