vesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rắm ngầm: Tiếng lóng thông tục để chỉ việc xì hơi một cách lặng lẽ, không tạo ra tiếng động lớn.
- Nỗi sợ hãi, sự lo lắng: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói) Một cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Attention, il a lâché une vesse ! (Coi chừng, anh ta vừa xả một quả rắm ngầm đấy!)
- J'ai eu une vesse quand j'ai vu l'araignée. (Tôi đã phát hoảng khi nhìn thấy con nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Péter une vesse": (cụm động từ rất thông tục) xì hơi một cách lặng lẽ.
- Il a pété une vesse en pleine réunion. (Hắn ta đã xì hơi lặng lẽ ngay giữa cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Vesseur / Vesseuse (danh từ): Người hay xì hơi lặng lẽ. (Từ hiếm gặp)
- Vesser (động từ, thông tục): Hành động xì hơi lặng lẽ.
- Il a vessé discrètement. (Hắn ta đã lặng lẽ xì hơi.)
Từ đồng nghĩa
- Pet silencieux: Rắm lặng. (Ít thông tục hơn)
- Frousse: (danh từ giống cái, thông tục) Sự sợ hãi, sự hãi.
- Peur: (danh từ giống cái) Nỗi sợ.
Lưu ý
- Từ "vesse" là từ lóng rất thông tục, chủ yếu được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, giữa bạn bè thân thiết. Cần thận trọng khi sử dụng.
- Nghĩa chỉ "nỗi sợ hãi" (avoir la vesse) ngày nay ít được dùng hơn so với nghĩa chính.
danh từ giống cái
- rắm ngầm
- nỗi sợ hãi