visa

/'vi:zə/ Cách viết khác : (visé) /'vi:zei/
Học thuật
Thân thiện
visa

Une personne consulte son visa dans son passeport.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chữxác nhận, dấu thị thực: "Visa" là một con dấu hoặc chữchính thức được đóng hoặcvào một tài liệu (như hộ chiếu) để xác nhận rằng đã được kiểm tra, phê duyệt hoặc cho phép nhập cảnh, xuất cảnh hoặc quá cảnh một quốc gia.
    • (Nghĩa bóng) Sự chuẩn y: "Visa" còn có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự chấp thuận, phê duyệt chính thức cho một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai besoin d'un visa pour entrer aux États-Unis. (Tôi cần một thị thực để nhập cảnh vào Hoa Kỳ.)
    • Le consulat a apposé son visa sur mon passeport. (Tòa lãnh sự đã đóng dấu thị thực của họ lên hộ chiếu của tôi.)
    • Ce projet attend le visa de la direction. (Dự án này đang chờ sự chuẩn y của ban lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visa de censure": dấu duyệt (phim). Đâymột loại giấy phép hoặc con dấu chính thức cho phép một bộ phim được công chiếu.
    • Le film a enfin obtenu son visa de censure. (Bộ phim cuối cùng đã nhận được dấu duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Visaser (động từ): cấp thị thực, đóng dấu thị thực.
    • L'ambassade a visé mon passeport. (Đại sứ quán đã cấp thị thực vào hộ chiếu của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Autorisation (nữ tính): sự cho phép, giấy phép.
  • Approbation (nữ tính): sự chấp thuận, sự phê chuẩn.
  • Cachet (nam tính): con dấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "visa" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "visa" trong tiếng Pháp.)

visa

Une personne consulte son visa dans son passeport.

danh từ giống đực
  1. chữxác nhận, dấu thị thực
    • Visa du contrôleur
      chữxác nhận của người kiểm soát
    • Visa du consulat
      dấu thị thực của tòa lãnh sự
    • Visa de censure
      dấu duyệt (phim)
  2. (nghĩa bóng) sự chuẩn y