energy
/'enədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghị lực, sinh lực, sức lực: Chỉ sức mạnh tinh thần hoặc thể chất để hoạt động, suy nghĩ và sống tích cực.
- Sự hoạt động tích cực, sự hăng hái: Chỉ mức độ nhiệt tình và năng động trong hành động.
- Năng lượng: (Vật lý) Một đại lượng vật lý biểu thị khả năng sinh công của một hệ thống. Đây là một khái niệm cơ bản trong khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After a good night's sleep, I have more energy to start the day. (Sau một đêm ngủ ngon, tôi có nhiều năng lượng hơn để bắt đầu ngày mới.)
- She tackles every project with incredible energy and enthusiasm. (Cô ấy giải quyết mọi dự án với năng lượng và sự nhiệt tình đáng kinh ngạc.)
- The law of conservation of energy states that energy cannot be created or destroyed. (Định luật bảo toàn năng lượng phát biểu rằng năng lượng không thể tự sinh ra hoặc mất đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To channel one's energy into something": Dồn năng lượng/tâm sức vào việc gì đó.
- He channels all his creative energy into painting. (Anh ấy dồn hết năng lượng sáng tạo vào việc vẽ tranh.)
- "A burst of energy": Một cơn bùng nổ năng lượng, một sự bộc phát sức lực.
- The team had a final burst of energy to win the match. (Đội đã có một cơn bùng nổ năng lượng cuối cùng để giành chiến thắng trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Energetic (adj): tràn đầy năng lượng, hăng hái.
- She is an energetic teacher who always motivates her students. (Cô ấy là một giáo viên tràn đầy năng lượng, luôn động viên học sinh.)
- Energize (v): tiếp thêm năng lượng, làm cho hăng hái.
- A cup of coffee in the morning helps to energize me. (Một tách cà phê buổi sáng giúp tiếp thêm năng lượng cho tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Vigor/Vigour: Sức mạnh, sức sống, sự hăng hái (thường chỉ sức khỏe và tinh thần).
- Vitality: Sức sống, sinh khí.
- Drive: Động lực, sự thúc đẩy mạnh mẽ từ bên trong.
- Power: Sức mạnh, năng lực, công suất (có thể dùng trong cả vật lý và đời sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "energy" với vai trò là động từ. "Energy" chủ yếu là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "To be full of beans" (idiom): Tràn đầy năng lượng và nhiệt tình.
- The kids are full of beans after the holiday. (Lũ trẻ tràn đầy năng lượng sau kỳ nghỉ.)
- "A new lease of life/energy": Một nguồn sinh lực mới, một sức sống mới.
- The successful operation gave him a new lease of energy. (Ca phẫu thuật thành công đã cho anh ấy một nguồn sinh lực mới.)
danh từ
- nghị lực, sinh lực
- sự hoạt động tích cực
- khả năng tiềm tàng, năng lực tiềm tàng
- (số nhiều) sức lực
- (vật lý) năng lượng
- solar energynăng lượng mặt trời
- kinetic energyđộng năng