vim
/vim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sức sống, sinh khí mạnh mẽ: Chỉ năng lượng dồi dào, nhiệt huyết và sự hoạt bát tích cực, thường được thể hiện ra bên ngoài.
- Sức mạnh, sức lực: Chỉ sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần, sự hăng hái trong hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Despite his age, the old professor is still full of vim. (Dù đã lớn tuổi, vị giáo sư già vẫn tràn đầy sức sống.)
- She approached every new project with incredible vim. (Cô ấy tiếp cận mỗi dự án mới với một sức sống đáng kinh ngạc.)
- The team played with great vim and determination. (Đội đã chơi với một sức mạnh và sự quyết tâm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full of vim (and vigor)": tràn đầy sức sống và năng lượng.
- The children returned from their holiday, full of vim and ready for school. (Bọn trẻ trở về từ kỳ nghỉ, tràn đầy sức sống và sẵn sàng đến trường.)
"to do something with vim": làm việc gì đó một cách hăng hái, đầy nhiệt huyết.
- He tackled the difficult task with surprising vim. (Anh ấy đã giải quyết nhiệm vụ khó khăn với một sự hăng hái đáng ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Vimful (tính từ, ít dùng): tràn đầy sức sống, hăng hái.
- Vimless (tính từ, ít dùng): thiếu sức sống, uể oải.
Từ đồng nghĩa
- Energy: năng lượng.
- Vigor/Vigour: sức mạnh, sinh lực.
- Vitality: sức sống.
- Zest: sự hăng hái, nhiệt tình.
- Pepper (thông tục): sự hăng hái, tinh thần sôi nổi.
Thành ngữ liên quan
- "vim and vigor": (thành ngữ) sức sống và năng lượng dồi dào.
- The new exercise routine gave him a renewed sense of vim and vigor. (Thói quen tập thể dục mới đã mang lại cho anh ấy một cảm giác trẻ lại về sức sống và năng lượng.)
danh từ
- (thông tục) sức mạnh, sức sống
- full of vimđầy sức sống