vitally

vitally

This information is vitally important for the patient's health.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách thiết yếu, tối quan trọng: "vitally" dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng hoặc cần thiết của một điều đó, thường đi kèm với các tính từ như "important" (quan trọng), "necessary" (cần thiết), "essential" (thiết yếu).

dụ sử dụng
  • (Điều này cực kỳ quan trọng cho tương lai của chúng ta.)
  • ( ấy đóng một vai trò thiết yếu trong dự án.)
  • (Quyết định đó cùng cần thiết để ngăn chặn thảm họa.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "vitally important": cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn.
    • It is vitally important that you arrive on time. (Việc bạn đến đúng giờ tối quan trọng.)
  • "vitally connected": được kết nối một cách thiết yếu.
    • These two issues are vitally connected. (Hai vấn đề này mối liên hệ thiết yếu với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Vital (tính từ): quan trọng, thiết yếu.
    • Water is vital for life. (Nước thiết yếu cho sự sống.)
  • Vitality (danh từ): sức sống, sinh lực.
    • The plant shows great vitality. (Cây cối thể hiện sức sống mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Essentially: về cơ bản, thiết yếu.
    • This is essentially the same idea. (Về cơ bản, đây cùng một ý tưởng.)
  • Crucially: một cách quyết định, quan trọng.
    • Crucially, the plan must be approved. (Quan trọng , kế hoạch phải được phê duyệt.)
  • Indispensably: một cách không thể thiếu.
    • Her support was indispensably needed. (Sự hỗ trợ của ấy không thể thiếu.)
Các cụm từ liên quan
  • Of vital importance: tầm quan trọng sống còn.
    • This is of vital importance to our safety. (Điều này tầm quan trọng sống còn đối với sự an toàn của chúng ta.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "vitally", nhưng có thể dùng với "vital" trong các cụm như:)
  • The vital spark: tia sáng sống còn, yếu tố quyết định.
    • He was the vital spark in the team. (Anh ấy yếu tố sống còn trong đội.)