vittariaceae
Định nghĩa
Danh từ: Vittariaceae là một danh từ riêng chỉ một họ thực vật trong ngành Dương xỉ. Đây là một trong những họ nhỏ được tách ra từ họ Polypodiaceae (họ Dương xỉ lưỡi) trong một số hệ thống phân loại. Họ này bao gồm các loài dương xỉ thuộc chi chính là Vittaria (thường được gọi là dương xỉ ruy băng do lá dài, hẹp như dải ruy băng).
Ví dụ sử dụng
- (The family Vittariaceae is commonly found in humid tropical forests.)
- (Botanists have debated whether Vittariaceae should be considered a distinct family.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phân loại Vittariaceae": đề cập đến việc xếp họ này vào các hệ thống phân loại thực vật.
- Trong phân loại học hiện đại, Vittariaceae đôi khi được gộp lại vào họ Pteridaceae. (In modern taxonomy, Vittariaceae is sometimes merged into the family Pteridaceae.)
"Đặc điểm của Vittariaceae": các đặc trưng hình thái và sinh thái của họ này.
- Đặc điểm nổi bật của Vittariaceae là lá đơn giản, không chia thùy và bào tử nang nằm dọc theo mép lá. (A prominent feature of Vittariaceae is its simple, unlobed leaves with sporangia arranged along the leaf margin.)
Biến thể và từ gần giống
Vittaria (danh từ): chi điển hình của họ Vittariaceae, gồm các loài dương xỉ ruy băng.
- Chi Vittaria có khoảng 50-80 loài, phân bố rộng rãi ở vùng nhiệt đới. (The genus Vittaria has about 50-80 species, widely distributed in tropical regions.)
Vittarioid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Vittariaceae.
- Các loài dương xỉ vittarioid thường có lá mọc thành chùm và thích nghi với môi trường ẩm. (Vittarioid ferns often have clustered leaves and are adapted to moist environments.)
Từ đồng nghĩa
- Họ dương xỉ ruy băng: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Vittariaceae, dựa trên hình dạng lá đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là một danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên biệt.