vivoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Buồng ngoài (vừa là phòng khách vừa là phòng ăn ở Ca-na-đa): Từ này chỉ một không gian chính trong ngôi nhà, thường ở khu vực Canada nói tiếng Pháp, kết hợp chức năng của phòng khách và phòng ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La famille se réunit dans le vivoir pour le souper. (Gia đình tụ tập trong buồng ngoài để ăn tối.)
- Le vivoir est la pièce la plus spacieuse de la maison. (Buồng ngoài là căn phòng rộng rãi nhất trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ vivoir đặc biệt phổ biến trong tiếng Pháp được sử dụng tại Canada (đặc biệt là Québec) và có thể ít phổ biến hơn ở các vùng nói tiếng Pháp khác. Nó mô tả một không gian đa năng, thân mật trong gia đình.
Biến thể và từ gần giống
- Salon (danh từ giống đực): phòng khách (thông dụng hơn ở tiếng Pháp châu Âu).
- Salle à manger (danh từ giống cái): phòng ăn.
- Grande salle (danh từ giống cái): đại sảnh, phòng lớn (có thể có chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Pièce de séjour: phòng sinh hoạt chung.
- Salle commune: phòng chung.
Lưu ý
- Vivoir là một từ có tính khu vực. Khi giao tiếp với người nói tiếng Pháp từ các vùng khác, có thể cần giải thích thêm hoặc sử dụng các từ thông dụng hơn như salon hoặc salle à manger tùy ngữ cảnh.
danh từ giống đực
- buồng ngoài (vừa là phòng khách vừa là phòng ăn ở Ca-na-đa)