viveur

Học thuật
Thân thiện
viveur

Un viveur dépense son argent dans les restaurants et les boîtes de nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người ăn chơi: Một người, thườngđàn ông, dành phần lớn thời gian tiền bạc để tìm kiếm những thú vui xa hoa, giải trí hưởng lạc, thường trong các bữa tiệc, câu lạc bộ đêm hoặc các hoạt động xã hội khác. Từ này thường mang sắc thái chỉ sự phóng đãng, không màng đến trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • C'est un viveur notoire qui dépense sa fortune dans les fêtes. (Anh tamột tay ăn chơi khét tiếng, tiêu xài tài sản vào các bữa tiệc.)
    • Dans ce roman, le personnage principal est un jeune viveur parisien. (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật chínhmột tay ăn chơi trẻ tuổi ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de viveur": lối sống ăn chơi, phóng đãng.
    • Il a mené une vie de viveur jusqu'à épuisement de son héritage. (Anh ta đã sống một cuộc đời ăn chơi cho đến khi cạn kiệt tài sản thừa kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Viveuse (danh từ giống cái): nữ giới ăn chơi, người phụ nữ lối sống phóng đãng, hưởng lạc.
    • Elle était une viveuse célèbre dans les années folles. ( ấy từngmột nữ giới ăn chơi nổi tiếng trong thời kỳ những năm 20 điên cuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Noceur: người thích ăn chơi, hay đi dự tiệc tùng.
  • Fêtard: người thích tiệc tùng, người hay ăn chơi.
  • Bon vivant: người thích hưởng thụ cuộc sống (thường với sắc thái tích cực hơn, tập trung vào thú vui ẩm thực xã giao hơn là sự phóng đãng).
Từ trái nghĩa
  • Ascète: người khổ hạnh, người sống khắc khổ.
  • Travailleur acharné: người làm việc cần cù, chăm chỉ.
viveur

Un viveur dépense son argent dans les restaurants et les boîtes de nuit.

danh từ giống đực
  1. người ăn chơi

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "viveur"