vizir

/vi'ziə/ Cách viết khác : (vizier) /vi'ziə/ (wizier) /wi'ziə/
Học thuật
Thân thiện
vizir

Le vizir donne un ordre à un soldat dans la cour du palais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Bộ trưởng (Thổ Nhĩ Kỳ): "vizir" là một chức vụ cao cấp trong chính quyền của Đế chế Ottoman, tương đương với một bộ trưởng hoặc quan chức cấp cao.
    • (Sử học) Thủ tướng (Thổ Nhĩ Kỳ): Đặc biệt trong cụm từ "grand vizir", từ này chỉ chức vụ thủ tướng, là quan chức cao nhất dưới quyền Sultan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sultan consultait ses vizirs avant de prendre une décision importante. (Quốc vương tham khảo ý kiến các bộ trưởng của mình trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.)
    • Le vizir était responsable de l'administration de la province. (Vị bộ trưởng chịu trách nhiệm quảnhành chính của tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grand vizir": thủ tướng (Thổ Nhĩ Kỳ).
    • Le grand vizir présidait le divan, le conseil des ministres. (Vị thủ tướng chủ trì divan, tức hội đồng bộ trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vizirat (danh từ giống đực): chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một vizir.
    • Son vizirat a été marqué par de grandes réformes. (Nhiệm kỳ bộ trưởng của ông được đánh dấu bởi những cải cách lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ministre: bộ trưởng (nghĩa chung, hiện đại).
  • Conseiller: cố vấn (nghĩa rộng).
Ghi chú

Từ "vizir" (cũng viết là "vizier") chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để nói về Đế chế Ottoman hoặc các nền văn hóa Hồi giáo cổ điển. Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "vizir" hoặc phiên âm là "vi-zi-a" trong các văn bản lịch sử.

vizir

Le vizir donne un ordre à un soldat dans la cour du palais.

danh từ giống đực
  1. (sử học) bộ trưởng (Thổ Nhĩ Kỳ)
    • grand vizir
      (sử học) thủ tướng (Thổ Nhĩ Kỳ)

Từ chứa "vizir"