vêture

Học thuật
Thân thiện
vêture

Une religieuse reçoit sa vêture lors d'une cérémonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Lễ nhận áo: Nghi thức trong đạo Công giáo hoặc một số dòng tu, trong đó một tu sĩ mới chính thức nhận bộ áo dòng (tu phục) như một biểu tượng của việc gia nhập cộng đồng tu trì.
    • (Từ , nghĩa ) Quần áo, y phục: Cách nói cổ để chỉ trang phục nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Assister à la vêture d'un religieux. (Dự lễ nhận áo của một tu sĩ.)
    • La vêture de la nouvelle novice était une cérémonie très solennelle. (Lễ nhận áo của nữ tu tập sinh mớimột buổi lễ rất trang trọng.)
    • Vêture de deuil. (Quần áo tang / Tang phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vêture religieuse": Tu phục, bộ áo dòng của các tu sĩ.

    • La vêture religieuse symbolise le renoncement au monde. (Tu phục tượng trưng cho sự từ bỏ thế tục.)
  • "Cérémonie de la vêture": Buổi lễ nhận áo.

    • La cérémonie de la vêture marque le début de la vie monastique. (Buổi lễ nhận áo đánh dấu sự khởi đầu của đời sống tu viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Vêtir (động từ): Mặc quần áo, cho ai mặc quần áo.

    • Vêtir un enfant. (Mặc quần áo cho một đứa trẻ.)
  • Vêtement (danh từ giống đực): Quần áo, trang phục (từ thông dụng hiện đại).

    • Un magasin de vêtements. (Một cửa hàng quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa tôn giáo): Prise d'habit (lễ nhận áo dòng).
  • (Nghĩa cổ, quần áo): Habillement, costume, tenue.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "vêture".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vêture".

vêture

Une religieuse reçoit sa vêture lors d'une cérémonie.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) lễ nhận áo (của tu sĩ)
    • Assister à la vêture d'un religieux
      dự lễ nhận áo của một tu sĩ
  2. (từ , nghĩa ) quần áo
    • Vêture de deuil
      quần áo tang