votre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ sở hữu:
- Của anh, của chị, của ông, của bà...: Dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên hệ với người đang được nói chuyện trực tiếp (ngôi thứ hai số ít, dạng trang trọng hoặc thông thường).
- Của các anh, của các chị, của các ông, của các bà...: Dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên hệ với một nhóm người đang được nói chuyện trực tiếp (ngôi thứ hai số nhiều).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ sở hởu:
- Voici votre livre. (Đây là cuốn sách của anh.)
- Comment va votre mère ? (Mẹ của chị có khỏe không?)
- J'aime beaucoup votre maison. (Tôi rất thích ngôi nhà của ông/bà.)
- Les étudiants doivent apporter vos cahiers. (Các sinh viên phải mang vở của các anh/chị theo.)
- Ce sont vos amis ? (Đây là những người bạn của các bạn phải không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"À votre avis...": Theo ý kiến của anh/chị/ông/bà...
- À votre avis, quelle est la solution ? (Theo ý kiến của ông, giải pháp là gì?)
"De votre part": Từ phía anh/chị/ông/bà.
- J'ai reçu un cadeau de votre part. (Tôi đã nhận được một món quà từ phía bà.)
"Votre Honneur": Thưa Ngài Thẩm phán (cách xưng hô trang trọng trong tòa án).
- Oui, Votre Honneur. (Vâng, thưa Ngài Thẩm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Vos (adj. poss. pl.): Dạng số nhiều của "votre", dùng trước danh từ số nhiều.
- Vos idées sont intéressantes. (Những ý tưởng của các bạn rất thú vị.)
Ton/Ta (adj. poss. m.sg.): Của bạn/mày (ngôi thứ hai số ít, thân mật, dùng trước danh từ giống đực).
- Où est ton sac ? (Cái túi của bạn đâu rồi?)
Votre vs. Le vôtre/La vôtre/Les vôtres (pron. poss.): "Votre" là tính từ đi kèm danh từ. "Le vôtre" là đại từ sở hữu, thay thế cho danh từ đã được nhắc đến.
- Ma voiture est rouge. La vôtre est bleue. (Xe của tôi màu đỏ. Xe của ông màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Appartenant à vous: Thuộc về bạn/anh/chị.
- Le stylo appartenant à vous (Cây bút thuộc về bạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ, không phải động từ)
Thành ngữ liên quan
À votre santé!: Chúc sức khỏe (của) anh/chị! (Câu nói khi nâng ly).
- Trinquons ! À votre santé ! (Cùng nâng ly nào! Chúc sức khỏe ông/bà!)
À votre service: Sẵn sàng phục vụ anh/chị.
- Je suis à votre service, madame. (Tôi sẵn sàng phục vụ bà, thưa bà.)
tính từ (số nhiều vos)
- của anh, của chị, của ông, của bà...; của các anh, của các chị, của các ông, của các bà...
- Votre pèrecha anh, cha chị
- Votre patrietổ quốc của các anh
- Vos enfantscác con anh, các con của chị