votre

tính từ (số nhiều vos)
  1. của anh, của chị, của ông, của ...; của các anh, của các chị, của các ông, của các bà...
    • Votre père
      cha anh, cha chị
    • Votre patrie
      tổ quốc của các anh
    • Vos enfants
      các con anh, các con của chị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "votre"

votre
Votre chien joue avec un ballon dans le jardin.