votre

Học thuật
Thân thiện
votre

Votre chien joue avec un ballon dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ sở hữu:
    • Của anh, của chị, của ông, của ...: Dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên hệ với người đang được nói chuyện trực tiếp (ngôi thứ hai số ít, dạng trang trọng hoặc thông thường).
    • Của các anh, của các chị, của các ông, của các bà...: Dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên hệ với một nhóm người đang được nói chuyện trực tiếp (ngôi thứ hai số nhiều).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ sở hởu:
    • Voici votre livre. (Đâycuốn sách của anh.)
    • Comment va votre mère ? (Mẹ của chị khỏe không?)
    • J'aime beaucoup votre maison. (Tôi rất thích ngôi nhà của ông/.)
    • Les étudiants doivent apporter vos cahiers. (Các sinh viên phải mang vở của các anh/chị theo.)
    • Ce sont vos amis ? (Đâynhững người bạn của các bạn phải không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • votre avis...": Theo ý kiến của anh/chị/ông/...

    • À votre avis, quelle est la solution ? (Theo ý kiến của ông, giải pháp?)
  • "De votre part": Từ phía anh/chị/ông/.

    • J'ai reçu un cadeau de votre part. (Tôi đã nhận được một món quà từ phía .)
  • "Votre Honneur": Thưa Ngài Thẩm phán (cách xưng hô trang trọng trong tòa án).

    • Oui, Votre Honneur. (Vâng, thưa Ngài Thẩm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Vos (adj. poss. pl.): Dạng số nhiều của "votre", dùng trước danh từ số nhiều.

    • Vos idées sont intéressantes. (Những ý tưởng của các bạn rất thú vị.)
  • Ton/Ta (adj. poss. m.sg.): Của bạn/mày (ngôi thứ hai số ít, thân mật, dùng trước danh từ giống đực).

    • est ton sac ? (Cái túi của bạn đâu rồi?)
  • Votre vs. Le vôtre/La vôtre/Les vôtres (pron. poss.): "Votre" là tính từ đi kèm danh từ. "Le vôtre" là đại từ sở hữu, thay thế cho danh từ đã được nhắc đến.

    • Ma voiture est rouge. La vôtre est bleue. (Xe của tôi màu đỏ. Xe của ông màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Appartenant à vous: Thuộc về bạn/anh/chị.
    • Le stylo appartenant à vous (Cây bút thuộc về bạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ, không phải động từ)

Thành ngữ liên quan
  • À votre santé!: Chúc sức khỏe (của) anh/chị! (Câu nói khi nâng ly).

    • Trinquons ! À votre santé ! (Cùng nâng ly nào! Chúc sức khỏe ông/!)
  • À votre service: Sẵn sàng phục vụ anh/chị.

    • Je suis à votre service, madame. (Tôi sẵn sàng phục vụ , thưa .)
votre

Votre chien joue avec un ballon dans le jardin.

tính từ (số nhiều vos)
  1. của anh, của chị, của ông, của ...; của các anh, của các chị, của các ông, của các bà...
    • Votre père
      cha anh, cha chị
    • Votre patrie
      tổ quốc của các anh
    • Vos enfants
      các con anh, các con của chị