vitre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tấm) kính, (mặt) kính: Một tấm vật liệu trong suốt, thường là thủy tinh, được dùng để lắp vào cửa sổ, cửa ra vào, hoặc các phương tiện như ô tô.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Cửa kính; tủ kính: Cách dùng cũ để chỉ một cánh cửa hoặc ngăn tủ có lắp kính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les vitres de cette vieille maison sont très fines. (Những tấm kính của ngôi nhà cũ này rất mỏng.)
- Nettoyer les vitres est une corvée. (Lau kính là một việc vặt.)
- La vitre est couverte de buée. (Mặt kính phủ đầy hơi nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Casser les vitres": (thành ngữ) hành động quyết liệt, mạnh mẽ; phá vỡ các quy tắc thông thường để đạt được điều gì đó.
- Pour se faire entendre, il a dû casser les vitres. (Để được lắng nghe, anh ta đã phải hành động thật quyết liệt.)
Biến thể và từ liên quan
Vitrage (danh từ giống đực): Hệ thống kính cửa, việc lắp kính.
- Le vitrage de la véranda est magnifique. (Hệ thống kính của gian phòng kính thật tuyệt đẹp.)
Vitrer (động từ): Lắp kính, gắn kính vào.
- Il faut faire vitrer cette baie. (Cần phải lắp kính cho cửa sổ lớn này.)
Vitrine (danh từ giống cái): Tủ kính trưng bày (hàng hóa), cửa kính.
- Les bijoux sont exposés dans la vitrine. (Những món trang sức được trưng bày trong tủ kính.)
Từ đồng nghĩa
- Carreau (danh từ giống đực): Ô kính, tấm kính (thường dùng cho cửa sổ).
- Glace (danh từ giống cái): Kính (dày, thường dùng cho gương hoặc mặt bàn).
Thành ngữ liên quan
Jeter un coup d'œil à travers la vitre: Liếc nhìn qua cửa kính.
- Il jeta un coup d'œil à travers la vitre pour voir s'il pleuvait. (Anh ta liếc nhìn qua cửa kính để xem trời có mưa không.)
Se cogner contre une vitre: Đụng đầu vào một tấm kính (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ sự ngạc nhiên, cản trở).
- L'oiseau s'est cogné contre la vitre. (Con chim đã đụng vào tấm kính.)
danh từ giống cái
- (tấm) kính, (mặt) kính
- Les vitres d'une fenêtrecác kính cửa sổ
- Vitre avant d'une voiturekính trước của xe
- (từ cũ, nghĩa cũ) cửa kính; tủ kính
- casser les vitresxem casser