voltige

Học thuật
Thân thiện
voltige

Une acrobate exécute une voltige sur le dos d'un cheval au galop.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dây an toàn (của người làm xiếc): Dụng cụ bảo vệ cho các nghệ sĩ biểu diễn trên cao.
    • Trò nhào lộn trên dây, trò nhào lộn trên đu quay: Màn trình diễn thể dục nhào lộn mạo hiểm trên các dụng cụ như dây, đu quay trong rạp xiếc.
    • Trò nhào lộn trên mình ngựa: Màn biểu diễn thể dục, nhào lộn trên lưng ngựa đang phi.
    • (Hàng không) Sự nhào lộn (của máy bay): Các động tác bay lượn phức tạp, mạo hiểm của máy bay.
    • (Nghĩa bóng) Kỳ tài, kỹ xảo: Khả năng xuất sắc, tài năng đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó, thường đòi hỏi sự khéo léo tinh tế cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'artiste de cirque vérifie toujours sa voltige avant le numéro. (Nghệ sĩ xiếc luôn kiểm tra dây an toàn của mình trước tiết mục.)
    • Le spectacle présente une impressionnante voltige sur un cheval au galop. (Buổi biểu diễn có một màn nhào lộn trên mình ngựa đang phi nước đại rất ấn tượng.)
    • Les pilotes ont exécuté des voltiges aériennes spectaculaires. (Các phi công đã thực hiện những màn nhào lộn trên không ngoạn mục.)
    • Résoudre ce problème mathématique complexe, c'est de la voltige intellectuelle. (Giải quyết bài toán phức tạp này quả là một kỳ tài trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haute voltige": (nghĩa đen) màn nhào lộn trên cao; (nghĩa bóng) kỹ thuật, kỹ năng hoặc hoạt độngtrình độ rất cao, đỉnh cao, đầy mạo hiểm hoặc phức tạp.
    • La négociation diplomatique était un exercice de haute voltige. (Cuộc đàm phán ngoại giaomột bài tập đòi hỏi kỹ xảo cao siêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Voltiger (động từ): Bay lượn, chao liệng; thực hiện các động tác nhào lộn.
    • Les oiseaux voltigent au-dessus des champs. (Những con chim chao liệng trên cánh đồng.)
  • Voltigeur (danh từ giống đực): Người biểu diễn nhào lộn (trên ngựa, trên không); (lịch sử) lính bắn tỉa đi xe ngựa.
    • Un voltigeur émérite du cirque. (Một nghệ sĩ nhào lộn lão luyện của rạp xiếc.)
Từ đồng nghĩa
  • Acrobatie (n.f): Trò nhào lộn, thể dục nhào lộn.
  • Pirouette (n.f): Động tác xoay tròn, vòng xoay (trong nhào lộn, múa ba ).
  • Tour de force (n.m): Kỳ công, thành tựu đáng kinh ngạc (nghĩa bóng, gần với "haute voltige").
Thành ngữ liên quan
  • C'est de la haute voltige!: Thật là đỉnh cao! / Thật là một kỳ tài! (Dùng để chỉ một việc gì đó rất khó, rất tinh vi hoặc được thực hiện rất xuất sắc).
    • Son dernier roman, c'est de la haute voltige littéraire. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy thật là một kỳ tài văn chương.)
voltige

Une acrobate exécute une voltige sur le dos d'un cheval au galop.

danh từ giống cái
  1. dây an toàn (của người làm xiếc)
  2. trò nhào lộn trên dây, trò nhào lộn trên đu quay
  3. trò nhào lộn trên mình ngựa
  4. (hàng không) sự nhào lộn (của máy bay)
  5. (nghĩa bóng) kỳ tài, kỹ xảo
    • c'est de la haute voltige intellectuelle!
      thật là một kỳ tài trí tuệ cao siêu!

Từ gần giống