voltige

danh từ giống cái
  1. dây an toàn (của người làm xiếc)
  2. trò nhào lộn trên dây, trò nhào lộn trên đu quay
  3. trò nhào lộn trên mình ngựa
  4. (hàng không) sự nhào lộn (của máy bay)
  5. (nghĩa bóng) kỳ tài, kỹ xảo
    • c'est de la haute voltige intellectuelle!
      thật là một kỳ tài trí tuệ cao siêu!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "voltige"

voltige
Une acrobate exécute une voltige sur le dos d'un cheval au galop.