voltige
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dây an toàn (của người làm xiếc): Dụng cụ bảo vệ cho các nghệ sĩ biểu diễn trên cao.
- Trò nhào lộn trên dây, trò nhào lộn trên đu quay: Màn trình diễn thể dục nhào lộn mạo hiểm trên các dụng cụ như dây, đu quay trong rạp xiếc.
- Trò nhào lộn trên mình ngựa: Màn biểu diễn thể dục, nhào lộn trên lưng ngựa đang phi.
- (Hàng không) Sự nhào lộn (của máy bay): Các động tác bay lượn phức tạp, mạo hiểm của máy bay.
- (Nghĩa bóng) Kỳ tài, kỹ xảo: Khả năng xuất sắc, tài năng đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó, thường đòi hỏi sự khéo léo và tinh tế cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'artiste de cirque vérifie toujours sa voltige avant le numéro. (Nghệ sĩ xiếc luôn kiểm tra dây an toàn của mình trước tiết mục.)
- Le spectacle présente une impressionnante voltige sur un cheval au galop. (Buổi biểu diễn có một màn nhào lộn trên mình ngựa đang phi nước đại rất ấn tượng.)
- Les pilotes ont exécuté des voltiges aériennes spectaculaires. (Các phi công đã thực hiện những màn nhào lộn trên không ngoạn mục.)
- Résoudre ce problème mathématique complexe, c'est de la voltige intellectuelle. (Giải quyết bài toán phức tạp này quả là một kỳ tài trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haute voltige": (nghĩa đen) màn nhào lộn trên cao; (nghĩa bóng) kỹ thuật, kỹ năng hoặc hoạt động ở trình độ rất cao, đỉnh cao, đầy mạo hiểm hoặc phức tạp.
- La négociation diplomatique était un exercice de haute voltige. (Cuộc đàm phán ngoại giao là một bài tập đòi hỏi kỹ xảo cao siêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Voltiger (động từ): Bay lượn, chao liệng; thực hiện các động tác nhào lộn.
- Les oiseaux voltigent au-dessus des champs. (Những con chim chao liệng trên cánh đồng.)
- Voltigeur (danh từ giống đực): Người biểu diễn nhào lộn (trên ngựa, trên không); (lịch sử) lính bắn tỉa đi xe ngựa.
- Un voltigeur émérite du cirque. (Một nghệ sĩ nhào lộn lão luyện của rạp xiếc.)
Từ đồng nghĩa
- Acrobatie (n.f): Trò nhào lộn, thể dục nhào lộn.
- Pirouette (n.f): Động tác xoay tròn, vòng xoay (trong nhào lộn, múa ba lê).
- Tour de force (n.m): Kỳ công, thành tựu đáng kinh ngạc (nghĩa bóng, gần với "haute voltige").
Thành ngữ liên quan
- C'est de la haute voltige!: Thật là đỉnh cao! / Thật là một kỳ tài! (Dùng để chỉ một việc gì đó rất khó, rất tinh vi hoặc được thực hiện rất xuất sắc).
- Son dernier roman, c'est de la haute voltige littéraire. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy thật là một kỳ tài văn chương.)
danh từ giống cái
- dây an toàn (của người làm xiếc)
- trò nhào lộn trên dây, trò nhào lộn trên đu quay
- trò nhào lộn trên mình ngựa
- (hàng không) sự nhào lộn (của máy bay)
- (nghĩa bóng) kỳ tài, kỹ xảo
- c'est de la haute voltige intellectuelle!thật là một kỳ tài trí tuệ cao siêu!