voyage

/'vɔidʤ/
danh từ
  1. cuộc du lịch xa bằng đường biển
    • to go on a voyage
      đi du lịch xa bằng đường biển
động từ
  1. đi du lịch xa bằng đường biển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "voyage"

Từ có nhắc đến "voyage"

voyage
The family planned a long sea voyage to a distant continent.