voyage

/'vɔidʤ/
Học thuật
Thân thiện
voyage

The family planned a long sea voyage to a distant continent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chuyến đi dài ngày bằng đường biển: Một hành trình dài, thường bằng tàu thủy, qua các vùng biển hoặc đại dương.
    • Hành trình dài đầy thử thách: (Nghĩa mở rộng) Một cuộc hành trình dài hoặc một trải nghiệm quan trọng, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
  2. Động từ:

    • Thực hiện một chuyến đi dài bằng đường biển: Hành động đi du lịch hoặc di chuyển một quãng đường dài, đặc biệt bằng tàu thủy qua biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Titanic's maiden voyage ended in tragedy. (Chuyến đi biển đầu tiên của tàu Titanic đã kết thúc trong bi kịch.)
    • Writing this book was a long and difficult voyage of discovery for me. (Viết cuốn sách này một hành trình khám phá dài khó khăn đối với tôi.)
  • Động từ:

    • They voyaged across the Pacific Ocean in a small sailboat. (Họ đã thực hiện một chuyến hải trình xuyên Thái Bình Dương trên một chiếc thuyền buồm nhỏ.)
    • Early explorers voyaged to unknown lands. (Những nhà thám hiểm đầu tiên đã đi biển đến những vùng đất chưa được biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on a voyage": Đang trong một chuyến hải trình.

    • The ship is currently on a voyage to Antarctica. (Con tàu hiện đang trong một chuyến hải trình đến Nam Cực.)
  • "Voyage of discovery": Hành trình khám phá (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Learning a new language is a voyage of discovery. (Học một ngôn ngữ mới một hành trình khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Voyager (danh từ): Nhà hàng hải, người thực hiện các chuyến hải trình dài.
    • Voyagers from Europe changed the course of history. (Những nhà hàng hải từ châu Âu đã thay đổi tiến trình lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Journey (hành trình), expedition (cuộc thám hiểm), passage (chuyến vượt biển).
  • Động từ: Travel (du hành), sail (đi thuyền buồm, đi biển), navigate (điều hướng, hành trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Voyage forth: Khởi hành, lên đường cho một chuyến đi dài (cổ văn hoặc trang trọng).
    • They voyaged forth into the unknown. (Họ đã lên đường tiến vào vùng đất chưa biết.)
Thành ngữ liên quan
  • Bon voyage!: Chúc một chuyến đi tốt lành! (Câu chúc phổ biến khi ai đó sắp lên đường, đặc biệt cho một chuyến đi dài).
    • We all shouted "Bon voyage!" as the ship left the harbor. (Tất cả chúng tôi to "Chúc chuyến đi tốt lành!" khi con tàu rời bến.)
voyage

The family planned a long sea voyage to a distant continent.

danh từ
  1. cuộc du lịch xa bằng đường biển
    • to go on a voyage
      đi du lịch xa bằng đường biển
động từ
  1. đi du lịch xa bằng đường biển

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "voyage"

Từ có nhắc đến "voyage"