voyage

/'vɔidʤ/
Học thuật
Thân thiện
voyage

Un homme prépare son sac de voyage pour un long trajet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đi xa, cuộc hành trình, cuộc đi, cuộc du lịch: Chỉ một chuyến đi, thườngmột quãng đường dài hoặc đến một nơi xa, với mục đích tham quan, khám phá hoặc công việc.
    • Chuyến chở (người hoặc hàng): Chỉ một lượt vận chuyển, một chuyến đi mục đích chuyên chở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils préparent un long voyage en Asie. (Họ đang chuẩn bị một chuyến đi dài đến châu Á.)
    • Le voyage en train de nuit était très confortable. (Chuyến đi bằng tàu hỏa ban đêm rất thoải mái.)
    • Le camion a effectué plusieurs voyages aujourd'hui. (Chiếc xe tải đã thực hiện nhiều chuyến chở hàng hôm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le grand voyage": một cách nói ẩn dụ, trang trọng để chỉ cái chết, sự từ trần.

    • Il a entamé son grand voyage. (Ông ấy đã bắt đầu chuyến đi lớn của mình [đã qua đời].)
  • "Les gens du voyage": một thuật ngữ chỉ những người lối sống du mục, thường xuyên di chuyển; thường dùng để chỉ các nghệ sĩ xiếc, cộng đồng Romani.

    • Une fête foraine est organisée par les gens du voyage. (Một lễ hội vui chơi được tổ chức bởi những người du mục [nghệ sĩ xiếc].)
Biến thể từ gần giống
  • Voyager (động từ): đi du lịch, thực hiện một chuyến đi.

    • Elle adore voyager à travers le monde. ( ấy thích đi du lịch khắp thế giới.)
  • Voyageur/Voyageuse (danh từ): người đi du lịch, hành khách.

    • Les voyageurs attendent sur le quai. (Những hành khách đang đợi trên sân ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Périple: cuộc hành trình dài, chuyến phiêu lưu (thường mang tính chất khó khăn, kéo dài).
  • Déplacement: sự di chuyển, chuyến đi (thường nhấn mạnh vào hành động di chuyển hơn là trải nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'voyage' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường được hình thành với động từ 'voyager').

Thành ngữ liên quan
  • "Bon voyage!": Câu chúc truyền thống trước một chuyến đi, có nghĩa là "Chúc một chuyến đi tốt lành!" hoặc "Lên đường bình an!".

    • Ils lui ont crié "Bon voyage!" depuis le quai. (Họ đã hét "Chúc đi bình an!" với anh ấy từ bến tàu.)
  • "Sac de voyage": túi du lịch, hànhxách tay.

    • N'oublie pas ton sac de voyage. (Đừng quên túi du lịch của con.)
voyage

Un homme prépare son sac de voyage pour un long trajet.

danh từ giống đực
  1. sự đi xa, cuộc hành trình, cuộc đi, cuộc du lịch
    • Voyage à pied
      cuộc đi bộ
    • Voyage par mer
      cuộc đi tàu thủy
    • Sac de voyage
      túi du lịch
  2. chuyến chở (người hoặc hàng)
    • Le chauffeur a fait deux voyages depuis le matin
      từ sáng người lái xe đã chở hai chuyến
    • bon voyage!
      xem bon
    • le grand voyage
      sự từ trần
    • les gens du voyage
      nghệ sĩ xiếc