vaguer

Học thuật
Thân thiện
vaguer

Il vaguer à travers le parc au crépuscule.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (văn học):

    • Đi lang thang, vẩn vơ: Di chuyển không mục đích rõ ràng, không hướng đi nhất định.
    • Để tâm trí phiêu du: Suy nghĩ miên man, không tập trung vào một điều cụ thể.
  2. Ngoại động từ (kỹ thuật):

    • Đảo trộn (hèm bia): Hành động khuấy, trộn đều phần (hèm) trong quá trình sản xuất bia.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Il aime vaguer dans les ruelles de la vieille ville. (Anh ấy thích đi lang thang trong những con hẻm của khu phố cổ.)
    • Son esprit vague vers des souvenirs lointains. (Tâm trí anh ấy vẩn vơ hướng về nhữngức xa xôi.)
  • Ngoại động từ:

    • Le brasseur doit vaguer le moût pour homogénéiser le mélange. (Người thợ nấu bia phải đảo trộn hèm để hỗn hợp đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vaguer à travers...": Lang thang khắp, đi vơ vẩn qua...

    • Vaguer à travers champs et forêts. (Lang thang khắp cánh đồng rừng cây.)
  • "Laisser vaguer son esprit/son imagination": Để tâm trí/trí tưởng tượng phiêu du, thả hồn theo ý nghĩ.

    • Assis au bord de la rivière, il laissait vaguer son imagination. (Ngồi bên bờ sông, anh ấy để trí tưởng tượng của mình phiêu du.)
Biến thể từ gần giống
  • Vague (danh từ giống cái): Sóng (biển); làn sóng (người, cảm xúc).

    • Les vagues déferlent sur la plage. (Những con sóng ập vào bãi biển.)
  • Vaguement (trạng từ): Mơ hồ, thoáng qua, không rõ ràng.

    • Je me souviens vaguement de cet endroit. (Tôi nhớ mơ hồ về nơi này.)
  • Divaguer (nội động từ): Đi lạc đề, nói lan man.

    • L'orateur a commencé à divaguer. (Diễn giả bắt đầu nói lan man.)
Từ đồng nghĩa
  • Errer (nội động từ): Đi lang thang, đi lảng vảng.
  • Flâner (nội động từ): Đi dạo, đi tản bộ (thường thư thái, ngắm cảnh).
  • Rôder (nội động từ): Đi lảng vảng, đi quanh quẩn (có thể với ý không tốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho động từ "vaguer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "vaguer".

vaguer

Il vaguer à travers le parc au crépuscule.

nội động từ
  1. (văn học) đi lang thang, vẩn vơ
    • Vaguer à travers les rues
      đi lang thang giữa phố phường
    • Laisser vaguer son imagination
      để trí tưởng tượng vẩn vơ
ngoại động từ
  1. đảo trộn (hèm bia)