viager

tính từ
  1. trọn đời
    • Rente viagère
      niên kim trọn đời
danh từ giống đực
  1. lợi tức trọn đời
    • en viager
      đổi lấy niên kim trọn đời
    • Vendre sa maison en viager
      bán nhà đổi lấy niên kim trọn đời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

viager
Une dame âgée vend sa maison en viager.