viager

Học thuật
Thân thiện
viager

Une dame âgée vend sa maison en viager.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trọn đời: Dùng để mô tả một khoản thu nhập hoặc nghĩa vụ tài chính hiệu lực cho đến khi một người qua đời.
    • Suốt đời: giá trị hoặc được thanh toán trong suốt phần đời còn lại của một người.
  2. Danh từ giống đực:

    • Hợp đồng trọn đời / Hợp đồng viager: Một thỏa thuận pháptrong đó người bán chuyển nhượng tài sản (thườngbất động sản) cho người mua. Đổi lại, người mua cam kết trả cho người bán một khoản tiền cố định hàng tháng (niên kim) cho đến khi người bán qua đời.
    • Lợi tức trọn đời: Khoản thu nhập được nhận định kỳ (niên kim) theo một hợp đồng viager.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une rente viagère est versée jusqu'au décès du bénéficiaire. (Một khoản niên kim trọn đời được chi trả cho đến khi người thụ hưởng qua đời.)
    • Il a souscrit à une assurance viagère. (Ông ấy đã đăngmột hợp đồng bảo hiểm trọn đời.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ils ont conclu un viager sur cet appartement. (Họ đãkết một hợp đồng trọn đời về căn hộ này.)
    • Vendre sa maison en viager peut être une solution pour les personnes âgées. (Bán nhà theo hợp đồng trọn đời có thểmột giải pháp cho người cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vendre en viager": Bán tài sản (thườngnhà) theo hình thức hợp đồng viager, tức là nhận tiền trả góp hàng tháng cho đến khi chết thay vì nhận một lần.

    • Beaucoup de retraités envisagent de vendre en viager pour compléter leur pension. (Nhiều người về hưu cân nhắc bán nhà theo hợp đồng trọn đời để bổ sung vào lương hưu.)
  • "Acheter en viager": Mua một tài sản thông qua hợp đồng viager, với nghĩa vụ trả niên kim cho người bán.

    • Acheter en viager peut permettre d'acquérir un bien immobilier avec un apport initial modeste. (Mua theo hợp đồng trọn đời có thể cho phép sở hữu một bất động sản với số tiền đặt cọc ban đầu khiêm tốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Viager occupé (cụm danh từ): Hợp đồng viager trong đó người bán (thườngchủ ) được quyền tiếp tục sinh sống trong ngôi nhà đã bán cho đến khi qua đời.

    • Dans un viager occupé, le vendeur conserve le droit d'habiter le logement. (Trong một hợp đồng trọn đời quyền ở lại, người bán giữ quyền cư trú trong ngôi nhà.)
  • Rente viagère (cụm danh từ): Niên kim trọn đời; khoản tiền được trả định kỳ theo hợp đồng viager.

    • La rente viagère est imposable. (Khoản niên kim trọn đời phải chịu thuế.)
Từ đồng nghĩa
  • À vie (cụm từ): Suốt đời, trọn đời (dùng chung cho các hợp đồng hoặc chức vụ).
    • Un contrat à vie. (Một hợp đồng trọn đời.)
Các cụm từ liên quan
  • Débirentier (danh từ giống đực): Người mua trong hợp đồng (người có nghĩa vụ trả niên kim).
  • Crédirentier (danh từ giống đực): Người bán trong hợp đồng (người quyền nhận niên kim).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "viager")

viager

Une dame âgée vend sa maison en viager.

tính từ
  1. trọn đời
    • Rente viagère
      niên kim trọn đời
danh từ giống đực
  1. lợi tức trọn đời
    • en viager
      đổi lấy niên kim trọn đời
    • Vendre sa maison en viager
      bán nhà đổi lấy niên kim trọn đời