vroom

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng gầm (của động cơ): "vroom" chỉ âm thanh ầm ĩ, mạnh mẽ phát ra từ động cơ xe cộ, đặc biệt khi chạytốc độ cao.
  2. Động từ:

    • Gầm (khi di chuyển): "vroom" mô tả hành động tạo ra tiếng ồn lớn, thường của động cơ xe, khi đang chạy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sound of the motorbike's vroom could be heard from blocks away. (Tiếng gầm của chiếc mô tô có thể nghe thấy từ cách xa vài dãy nhà.)
  • Động từ:

    • The sports car vroomed down the highway, leaving a trail of dust. (Chiếc xe thể thao gầm trên đường cao tốc, để lại một vệt bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to vroom off": lao đi với tiếng gầm .

    • He vroomed off on his motorcycle without saying goodbye. (Anh ấy lao đi trên chiếc mô tô với tiếng gầm không nói lời tạm biệt.)
  • "vroom vroom": từ tượng thanh lặp lại để nhấn mạnh âm thanh, thường dùng trong giao tiếp không chính thức hoặc trẻ em.

    • The child pretended to drive a car, making "vroom vroom" sounds. (Đứa trẻ giả vờ lái xe, phát ra những âm thanh "vroom vroom".)
Biến thể từ gần giống
  • Vrooming (adj/danh động từ): đang gầm .
    • The vrooming engine kept the neighbors awake. (Động cơ đang gầm khiến hàng xóm mất ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Roar: gầm thét (âm thanh lớn, dữ dội).
  • Growl: gầm gừ (âm thanh trầm, mạnh mẽ, thường dùng cho động cơ).
Thành ngữ liên quan
  • "Vroom to life": khởi động với tiếng gầm (thường dùng cho xe hoặc máy móc).
    • The old engine vroomed to life after months of being idle. (Động cơ gầm khởi động sau nhiều tháng không hoạt động.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vroom"

vroom
A little boy says "vroom" as he pushes his toy car across the floor.