vroom
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng gầm rú (của động cơ): "vroom" chỉ âm thanh ầm ĩ, mạnh mẽ phát ra từ động cơ xe cộ, đặc biệt khi chạy ở tốc độ cao.
Động từ:
- Gầm rú (khi di chuyển): "vroom" mô tả hành động tạo ra tiếng ồn lớn, thường là của động cơ xe, khi đang chạy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sound of the motorbike's vroom could be heard from blocks away. (Tiếng gầm rú của chiếc mô tô có thể nghe thấy từ cách xa vài dãy nhà.)
Động từ:
- The sports car vroomed down the highway, leaving a trail of dust. (Chiếc xe thể thao gầm rú trên đường cao tốc, để lại một vệt bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to vroom off": lao đi với tiếng gầm rú.
- He vroomed off on his motorcycle without saying goodbye. (Anh ấy lao đi trên chiếc mô tô với tiếng gầm rú mà không nói lời tạm biệt.)
"vroom vroom": từ tượng thanh lặp lại để nhấn mạnh âm thanh, thường dùng trong giao tiếp không chính thức hoặc trẻ em.
- The child pretended to drive a car, making "vroom vroom" sounds. (Đứa trẻ giả vờ lái xe, phát ra những âm thanh "vroom vroom".)
Biến thể và từ gần giống
- Vrooming (adj/danh động từ): đang gầm rú.
- The vrooming engine kept the neighbors awake. (Động cơ đang gầm rú khiến hàng xóm mất ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Roar: gầm thét (âm thanh lớn, dữ dội).
- Growl: gầm gừ (âm thanh trầm, mạnh mẽ, thường dùng cho động cơ).
Thành ngữ liên quan
- "Vroom to life": khởi động với tiếng gầm rú (thường dùng cho xe hoặc máy móc).
- The old engine vroomed to life after months of being idle. (Động cơ cũ gầm rú khởi động sau nhiều tháng không hoạt động.)