viraemia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự có mặt của virus trong máu: "viraemia" thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng virus tồn tại lưu thông trong dòng máu của cơ thể.
    • Nhiễm virus huyết: Đây một giai đoạn trong quá trình nhiễm virus, khi virus từ vị trí xâm nhập ban đầu lan vào máu có thể di chuyển đến các cơ quan khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with viraemia after the blood test. (Bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm virus huyết sau xét nghiệm máu.)
    • Viraemia can lead to the spread of the virus to internal organs. (Nhiễm virus huyết có thể dẫn đến sự lây lan của virus đến các cơ quan nội tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have viraemia": mắc chứng nhiễm virus huyết.

    • The doctor confirmed that the patient had viraemia. (Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân mắc chứng nhiễm virus huyết.)
  • "to develop viraemia": phát triển tình trạng nhiễm virus huyết.

    • Without treatment, the infection may develop into viraemia. (Nếu không điều trị, nhiễm trùng có thể phát triển thành nhiễm virus huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Viremia (danh từ): Biến thể chính tả khác của "viraemia", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.

    • Viremia is a common condition in the early stages of viral infections. (Nhiễm virus huyết một tình trạng phổ biến trong giai đoạn đầu của các bệnh nhiễm virus.)
  • Viralemia (danh từ): Một thuật ngữ hiếm hơn, đồng nghĩa với "viraemia".

  • Antiviraemic (tính từ): Liên quan đến việc chống lại nhiễm virus huyết.

    • The antiviral drug showed strong antiviraemic effects. (Thuốc kháng virus cho thấy tác dụng chống nhiễm virus huyết mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood-borne viral infection: Nhiễm virus qua đường máu.
  • Viral bloodstream infection: Nhiễm virus trong dòng máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread through the bloodstream: Lây lan qua dòng máu.

    • The virus spreads through the bloodstream during viraemia. (Virus lây lan qua dòng máu trong thời kỳ nhiễm virus huyết.)
  • Clear from the blood: Loại bỏ khỏi máu.

    • The immune system tries to clear the virus from the blood during viraemia. (Hệ miễn dịch cố gắng loại bỏ virus khỏi máu trong thời kỳ nhiễm virus huyết.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "viraemia". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng cụm từ "the virus is in the blood" (virus đangtrong máu) để mô tả tình trạng tương tự.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

viraemia
A patient's blood test reveals the presence of viraemia.