from

/frɔm, frəm/
Học thuật
Thân thiện
from

A letter from home sits on the kitchen table.

Định nghĩa

Giới từ: 1. Chỉ điểm bắt đầu về thời gian, không gian, trạng thái hoặc phạm vi: Dùng để chỉ nơi chốn, thời điểm, hoặc trạng thái một hành động, sự việc bắt đầu. 2. Chỉ nguồn gốc, xuất xứ: Dùng để chỉ nơi một vật, thông tin, hoặc cảm giác phát ra hoặc được tạo ra. 3. Chỉ nguyên nhân hoặc lý do: Dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc hành động. 4. Chỉ sự tách biệt, khoảng cách, hoặc sự khác biệt: Dùng để chỉ sự di chuyển ra xa, sự tách rời, hoặc sự so sánh khác biệt. 5. Chỉ vật liệu hoặc thành phần gốc: Dùng để chỉ nguyên liệu thô ban đầu được sử dụng để tạo ra một sản phẩm, thường sự thay đổi về hình thức. 6. Chỉ người gửi, người cho: Dùng để chỉ người thực hiện hành động gửi, tặng, hoặc cung cấp.

dụ sử dụng
  • Chỉ điểm bắt đầu:
    • The train departs from platform 3. (Tàu hỏa khởi hành từ sân ga số 3.)
    • We work from Monday to Friday. (Chúng tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
  • Chỉ nguồn gốc:
    • I received a call from my mother. (Tôi nhận được một cuộc gọi từ mẹ tôi.)
    • This quote is from a famous novel. (Câu trích dẫn này từ một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
  • Chỉ nguyên nhân:
    • She is suffering from a cold. ( ấy đang bị ốm cảm lạnh.)
    • He acted from jealousy. (Anh ta hành động do ghen tuông.)
  • Chỉ sự tách biệt hoặc khác biệt:
    • Keep the medicine away from children. (Để thuốc xa khỏi tầm tay trẻ em.)
    • My opinion is different from yours. (Ý kiến của tôi khác với ý kiến của bạn.)
  • Chỉ vật liệu gốc:
    • Cheese is made from milk. (Phô mai được làm bằng sữa.)
  • Chỉ người gửi/cho:
    • This is a present from my colleague. (Đây một món quà của đồng nghiệp tôi [gửi tặng].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from... to...": Dùng để chỉ phạm vi từ điểm này đến điểm khác về thời gian, không gian, số lượng, hoặc trạng thái.
    • The store is open from 9 a.m. to 6 p.m. (Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.)
    • Prices range from $10 to $50. (Giá cả dao động từ 10 đến 50 đô la.)
  • "from scratch": Từ đầu, từ con số không, không dựa vào thứ sẵn.
    • She built the business from scratch. ( ấy đã xây dựng doanh nghiệp từ hai bàn tay trắng.)
  • "from time to time": Thỉnh thoảng, đôi khi.
    • He visits his grandparents from time to time. (Anh ấy thỉnh thoảng đến thăm ông bà.)
Biến thể từ gần giống
  • Away from: Xa khỏi, cách xa.
    • He moved away from the city. (Anh ấy chuyển đi xa khỏi thành phố.)
  • Apart from: Ngoài... ra, trừ... ra.
    • Apart from the cost, the plan is good. (Ngoài chi phí ra, kế hoạch này rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Out of: Từ trong... ra (chỉ nguồn gốc hoặc chuyển động từ bên trong ra ngoài).
    • He took a book out of his bag. (Anh ấy lấy một cuốn sách từ trong cặp ra.)
  • Since: Kể từ (chỉ điểm bắt đầu về thời gian trong quá khứ, thường dùng với thì hoàn thành).
    • I have lived here since 2010. (Tôi đã sốngđây kể từ năm 2010.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come from: Đến từ, nguồn gốc từ.
    • Where do you come from? (Bạn đến từ đâu?)
  • Hail from: Xuất thân từ, quê quán ở (một nơi nào đó).
    • She hails from a small village. ( ấy xuất thân từ một ngôi làng nhỏ.)
  • Refrain from: Kiềm chế, nhịn không làm gì.
    • Please refrain from smoking here. (Xin vui lòng kiềm chế không hút thuốcđây.)
Thành ngữ liên quan
  • From the bottom of one's heart: Từ tận đáy lòng, chân thành.
    • I thank you from the bottom of my heart. (Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng.)
  • From rags to riches: Từ nghèo khó trở nên giàu có.
    • His life story is a classic from rags to riches tale. (Câu chuyện đời anh ấy một câu chuyện cổ điển từ nghèo khó đến giàu sang.)
  • From of old: Ngày xưa, thuở xưa, đã từ lâu.
    • I know that story from of old. (Tôi biết câu chuyện đó đã từ lâu rồi.)
from

A letter from home sits on the kitchen table.

giới từ
  1. từ
    • to start from Hanoi
      bắt đầu đi từ -nội
    • to know someone from a child
      biết một người nào từ tấm bé
    • to count from one to ten
      đếm từ một đến mười
    • from morning till night
      từ sáng đến tối
    • from place to place
      từ nơi này sang nơi khác
    • a letter from home
      một bức thư (từ) nhà (gửi đến)
  2. dựa vào, theo, do từ, xuất phát từ
    • to judge from appearances
      dựa vào (theo) bề ngoài xét đoán
  3. khỏi, đừng; tách khỏi, rời xa, cách
    • to save a thing from damage
      giữ gìn một vật khỏi bị hư hỏng
    • to go [away] from house
      đi (xa) khỏi nhà
  4. , do, do bởi
    • to tremble from fear
      run lên sợ hãi
  5. với
    • to differ from others
      khác với những người khác; khác với những cái khác
  6. bằng
    • wine is made from grapes
      rượu vang làm bằng nho
  7. của (ai... cho, gửi, tặng, đưa)
    • gilfs from friends
      quà của bạn bè (gửi tặng)

Idioms

  • from of old
    ngày xưa, ngày trước, thuở xưa, lâu rồi