from
Giới từ: 1. Chỉ điểm bắt đầu về thời gian, không gian, trạng thái hoặc phạm vi: Dùng để chỉ nơi chốn, thời điểm, hoặc trạng thái mà một hành động, sự việc bắt đầu. 2. Chỉ nguồn gốc, xuất xứ: Dùng để chỉ nơi một vật, thông tin, hoặc cảm giác phát ra hoặc được tạo ra. 3. Chỉ nguyên nhân hoặc lý do: Dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc hành động. 4. Chỉ sự tách biệt, khoảng cách, hoặc sự khác biệt: Dùng để chỉ sự di chuyển ra xa, sự tách rời, hoặc sự so sánh khác biệt. 5. Chỉ vật liệu hoặc thành phần gốc: Dùng để chỉ nguyên liệu thô ban đầu được sử dụng để tạo ra một sản phẩm, thường có sự thay đổi về hình thức. 6. Chỉ người gửi, người cho: Dùng để chỉ người thực hiện hành động gửi, tặng, hoặc cung cấp.
- Chỉ điểm bắt đầu:
- The train departs from platform 3. (Tàu hỏa khởi hành từ sân ga số 3.)
- We work from Monday to Friday. (Chúng tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
- Chỉ nguồn gốc:
- I received a call from my mother. (Tôi nhận được một cuộc gọi từ mẹ tôi.)
- This quote is from a famous novel. (Câu trích dẫn này từ một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
- Chỉ nguyên nhân:
- She is suffering from a cold. (Cô ấy đang bị ốm vì cảm lạnh.)
- He acted from jealousy. (Anh ta hành động do ghen tuông.)
- Chỉ sự tách biệt hoặc khác biệt:
- Keep the medicine away from children. (Để thuốc xa khỏi tầm tay trẻ em.)
- My opinion is different from yours. (Ý kiến của tôi khác với ý kiến của bạn.)
- Chỉ vật liệu gốc:
- Cheese is made from milk. (Phô mai được làm bằng sữa.)
- Chỉ người gửi/cho:
- This is a present from my colleague. (Đây là một món quà của đồng nghiệp tôi [gửi tặng].)
- "from... to...": Dùng để chỉ phạm vi từ điểm này đến điểm khác về thời gian, không gian, số lượng, hoặc trạng thái.
- The store is open from 9 a.m. to 6 p.m. (Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.)
- Prices range from $10 to $50. (Giá cả dao động từ 10 đến 50 đô la.)
- "from scratch": Từ đầu, từ con số không, không dựa vào thứ gì có sẵn.
- She built the business from scratch. (Cô ấy đã xây dựng doanh nghiệp từ hai bàn tay trắng.)
- "from time to time": Thỉnh thoảng, đôi khi.
- He visits his grandparents from time to time. (Anh ấy thỉnh thoảng đến thăm ông bà.)
- Away from: Xa khỏi, cách xa.
- He moved away from the city. (Anh ấy chuyển đi xa khỏi thành phố.)
- Apart from: Ngoài... ra, trừ... ra.
- Apart from the cost, the plan is good. (Ngoài chi phí ra, kế hoạch này rất tốt.)
- Out of: Từ trong... ra (chỉ nguồn gốc hoặc chuyển động từ bên trong ra ngoài).
- He took a book out of his bag. (Anh ấy lấy một cuốn sách từ trong cặp ra.)
- Since: Kể từ (chỉ điểm bắt đầu về thời gian trong quá khứ, thường dùng với thì hoàn thành).
- I have lived here since 2010. (Tôi đã sống ở đây kể từ năm 2010.)
- Come from: Đến từ, có nguồn gốc từ.
- Where do you come from? (Bạn đến từ đâu?)
- Hail from: Xuất thân từ, có quê quán ở (một nơi nào đó).
- She hails from a small village. (Cô ấy xuất thân từ một ngôi làng nhỏ.)
- Refrain from: Kiềm chế, nhịn không làm gì.
- Please refrain from smoking here. (Xin vui lòng kiềm chế không hút thuốc ở đây.)
- From the bottom of one's heart: Từ tận đáy lòng, chân thành.
- I thank you from the bottom of my heart. (Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng.)
- From rags to riches: Từ nghèo khó trở nên giàu có.
- His life story is a classic from rags to riches tale. (Câu chuyện đời anh ấy là một câu chuyện cổ điển từ nghèo khó đến giàu sang.)
- From of old: Ngày xưa, thuở xưa, đã từ lâu.
- I know that story from of old. (Tôi biết câu chuyện đó đã từ lâu rồi.)
- từ
- to start from Hanoibắt đầu đi từ Hà-nội
- to know someone from a childbiết một người nào từ tấm bé
- to count from one to tenđếm từ một đến mười
- from morning till nighttừ sáng đến tối
- from place to placetừ nơi này sang nơi khác
- a letter from homemột bức thư (từ) nhà (gửi đến)
- dựa vào, theo, do từ, xuất phát từ
- to judge from appearancesdựa vào (theo) bề ngoài mà xét đoán
- khỏi, đừng; tách khỏi, rời xa, cách
- to save a thing from damagegiữ gìn một vật khỏi bị hư hỏng
- to go [away] from houseđi (xa) khỏi nhà
- vì, do, do bởi
- to tremble from fearrun lên vì sợ hãi
- với
- to differ from otherskhác với những người khác; khác với những cái khác
- bằng
- wine is made from grapesrượu vang làm bằng nho
- của (ai... cho, gửi, tặng, đưa)
- gilfs from friendsquà của bạn bè (gửi tặng)
Idioms
- from of oldngày xưa, ngày trước, thuở xưa, lâu rồi