farm

/fɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
farm

A family works together on their farm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trang trại, nông trại: Một khu đất các tòa nhà được sử dụng để trồng trọt cây cối chăn nuôi gia súc.
    • Nông trường: Một đơn vị sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, thường do nhà nước hoặc tập thể quản lý.
    • Trại: Nơi chuyên nuôi trồng một loại vật nuôi hoặc thủy sản cụ thể.
  2. Động từ:

    • Làm ruộng, canh tác: Hoạt động sản xuất nông nghiệp trên một mảnh đất.
    • Cho thuê (nhân công, quyền khai thác): Giao phó công việc hoặc quyền lợi cho người khác để đổi lấy tiền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My grandparents live on a dairy farm. (Ông bà tôi sống trong một trang trại chăn nuôi sữa.)
    • He works at a state farm. (Anh ấy làm việc tại một nông trường quốc doanh.)
    • They visited an oyster farm. (Họ đã thăm một trại nuôi hàu.)
  • Động từ:

    • They farm the land that has been in their family for generations. (Họ canh tác mảnh đất đã thuộc về gia đình họ qua nhiều thế hệ.)
    • The company decided to farm out the manufacturing to a cheaper supplier. (Công ty quyết định cho thuê gia công phần sản xuất cho một nhà cung cấp giá rẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to farm something out": ủy thác, giao phó công việc cho một bên bên ngoài (thường để giảm chi phí hoặc chuyên môn hóa).
    • The IT department farms out its customer service calls. (Bộ phận CNTT giao các cuộc gọi dịch vụ khách hàng cho bên ngoài xử lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Farmer (n): nông dân, chủ trang trại.

    • The farmer gets up early to feed the animals. (Người nông dân dậy sớm để cho gia súc ăn.)
  • Farming (n): nghề nông, việc canh tác.

    • Organic farming is becoming more popular. (Canh tác hữu cơ đang trở nên phổ biến hơn.)
  • Farmhouse (n): nhà ở trong trang trại.

    • They renovated the old farmhouse. (Họ đã cải tạo lại ngôi nhà trang trại .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Ranch (trang trại chăn nuôi lớn), plantation (đồn điền), homestead (gia trang).
  • Động từ: Cultivate (trồng trọt, cày cấy), till (cày xới đất), grow (trồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Farm out: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Bet the farm: Đánh cược tất cả, liều lĩnh toàn bộ tài sản hoặc cơ hội vào một việc.
    • He bet the farm on that new business venture. (Anh ta liều toàn bộ tài sản vào dự án kinh doanh mới đó.)
farm

A family works together on their farm.

danh từ
  1. trại, trang trại, đồn điền
  2. nông trường
    • a collective farm
      nông trường tập thể
    • a state farm
      nông trường quốc doanh
  3. khu nuôi thuỷ sản
  4. trại trẻ
  5. (như) farm-house
ngoại động từ
  1. cày cấy, trồng trọt
  2. cho thuê (nhân công)
  3. trông nom trẻ em (ở trại trẻ)
  4. trưng (thuê)
nội động từ
  1. làm ruộng