vai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cơ thể: Phần thân thể nằm ở hai bên cổ, nối liền thân mình với cánh tay.
- Phần của áo: Phần vải của áo che phủ và ôm lấy vai người mặc.
- Bậc, hàng, thứ hạng: Vị trí, địa vị trong một hệ thống phân cấp xã hội.
- Nhân vật, chức năng: Vai trò, nhân vật mà một diễn viên thể hiện trong một vở kịch, bộ phim, hoặc vị trí, chức năng của một người trong một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (phần cơ thể):
- Anh ấy vác bao gạo lên vai.
- Cô ấy có đôi vai rộng và khỏe.
- Danh từ (phần của áo):
- Chiếc áo sơ mi này bị rách ở vai.
- Phần vai áo được may rất vừa vặn.
- Danh từ (bậc, hàng):
- Hai gia đình ấy bằng vai phải lứa.
- Ông ta có vai vế lớn trong họ.
- Danh từ (nhân vật, chức năng):
- Cô diễn viên trẻ được giao vai chính trong vở kịch mới.
- Trong cuộc họp, anh ấy đóng vai trò người điều phối.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bá vai bá cổ": (thành ngữ) chỉ sự thân thiết, gần gũi, vai kề vai cổ kề cổ.
- "Vai năm tấm": (thành ngữ, cũ) chỉ người có sức khỏe, vai vóc to lớn, lực lưỡng.
- "Lên vai xuống nón": (thành ngữ) chỉ việc chào hỏi, cung kính theo lễ nghi xưa (vái chào).
Biến thể và từ liên quan
- Vai vế (danh từ): thứ bậc, địa vị trong gia tộc hoặc xã hội.
- Ông ấy là người có vai vế cao nhất trong dòng họ.
- Vai trò (danh từ): chức năng, tác dụng của một người hay sự vật trong một hoàn cảnh nhất định.
- Vai trò của giáo dục là vô cùng quan trọng.
- Vai diễn (danh từ): vai trò, nhân vật mà diễn viên thể hiện.
- Vai diễn này đã đem lại cho anh giải thưởng lớn.
Từ đồng nghĩa
- Bờ vai (danh từ): từ đồng nghĩa chỉ phần vai (thiên về hình ảnh, thơ ca).
- Anh tựa đầu lên bờ vai ấm áp của mẹ.
- Địa vị, thứ bậc (danh từ): đồng nghĩa với nghĩa "bậc, hàng" của "vai".
- Nhân vật, phần việc (danh từ): đồng nghĩa với nghĩa "vai trò, chức năng" của "vai".
Các cụm từ liên quan
- Đóng vai: nhập vai, thực hiện việc diễn xuất một nhân vật; hoặc đảm nhận một chức năng nào đó.
- Trong trò chơi, em bé đóng vai bác sĩ.
- San vai (cũng nói "xắn vai"): vén tay áo lên để lộ vai, chuẩn bị làm việc nặng nhọc.
- Mọi người san vai cùng nhau khiêng chiếc tủ lớn.
- Sát vai: rất gần, kề sát bên vai nhau.
- Các chiến sĩ đi sát vai nhau trong hàng quân.
Thành ngữ liên quan
- Áo rách thay vai, quần rách đổi ống: (tục ngữ) kinh nghiệm trong việc vá quần áo, chỉ sự khéo léo, tiết kiệm; cũng hàm ý về sự thay đổi, xoay xở trong cuộc sống.
- Bằng vai phải lứa: (thành ngữ) chỉ sự tương xứng về địa vị, tuổi tác, điều kiện (thường dùng trong hôn nhân).
- Vai u thịt bắp: chỉ người có thân hình vạm vỡ, cường tráng, sức khỏe.
- 1 dt 1. Phần cơ thể ở hai bên cổ nối thân với cánh tay: Đầu đội nón dấu vai mang súng dài (cd); Bá vai bá cổ (tng). 2. Phần của áo che vai: áo vá vai; áo rách thay vai, quần rách đổi ống (tng). 3. Bậc; Hàng: Bằng vai, phải lứa (tng).
- 2 dt Nhân vật trong vở kịch, vở tuồng, vở chèo mà một người đóng: Đóng vai Điêu Thuyền; Đóng vai anh chồng sợ vợ.