voi

Học thuật
Thân thiện
voi

Một chú voi đang uống nước bằng vòi ở bờ sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thú lớn vòi ngà: "Voi" một loài động vật lớn, sốngvùng nhiệt đới, đặc điểm chiếc mũi dài biến thành vòi, hai răng nanh dài thành ngà, tai to, da dày. Chúng sức khỏe phi thường.
    • Biểu tượng của sức mạnh sự to lớn: Trong văn hóa ngôn ngữ, "voi" thường được dùng để von, so sánh về sức mạnh, kích thước hoặc sự quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đàn voi đang uống nước bên bờ sông. (Chỉ một nhóm động vật voi cụ thể.)
    • Anh ấy khỏe như voi. (Dùng để so sánh sức khỏe phi thường.)
    • Người quản tượng đang dẫn con voi đi. (Chỉ một cá thể voi đang được dắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầu voi đuôi chuột": Thành ngữ chỉ việc bắt đầu rất hoành tráng, to tát nhưng kết thúc lại nhỏ bé, tầm thường, không xứng với phần mở đầu.

    • Dự án này thật đầu voi đuôi chuột. (Chỉ một kế hoạch ban đầu lớn lao nhưng kết quả lại rất nhỏ.)
  • "Lên voi xuống chó": Thành ngữ chỉ sự thăng trầm, lúc lên cao sang, quyền quý, lúc lại xuống thấp hèn, khổ cực trong cuộc đời.

    • Cuộc đời nhiều khi lên voi xuống chó. (Nói về sự thay đổi đột ngột giữa may mắn rủi ro.)
  • "Mười voi không được bát nước xáo": Thành ngữ chế giễu việc nói nhiều, khoe khoang nhưng kết quả thực tế lại chẳng được bao nhiêu, hoặc việc làm không hiệu quả.

    • Anh ta hứa hẹn đủ điều nhưng mười voi không được bát nước xáo. (Chỉ sự hứa hẹn suông, không kết quả thực tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Voi ma mút (danh từ): Một loài voi cổ đại, to lớn, đã tuyệt chủng.

    • Hóa thạch của voi ma mút được tìm thấynhiều nơi.
  • Voi biển (danh từ): Tên gọi thông thường của một loài hải cẩu lớn mũi to.

    • Voi biển sốngvùng biển lạnh.
  • Cầy voi (danh từ): Tên gọi khác của con lợn rừng lớn (trong một số phương ngữ).

    • Thợ săn bắt được một con cầy voi.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Tượng (danh từ, từ Hán Việt): Cùng chỉ loài voi, thường dùng trong văn chương, tên gọi cổ hoặc trong một số cụm từ cố định.
    • Vua ngự trên bành tượng. (Vua ngồi trên lưng voi.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Rước voi về giày mả tổ": Thành ngữ chỉ việc đem một thứ nguy hiểm, phiền phức, sức phá hoại lớn về nhà, tự chuốc lấy họa vào thân.

    • Cho hắn vào làm rước voi về giày mả tổ đó. (Cảnh báo về hậu quả của việc mời người xấu về.)
  • "Trời sinh voi, trời sinh cỏ": Tục ngữ thể hiện quan niệm lạc quan, tin rằng cuộc sống luôn sự cân bằng, tạo hóa đã sinh ra vật này thì cũng sẽ tạo ra thứ để nuôi sống .

    • Đừng lo lắng quá, trời sinh voi trời sinh cỏ . (Để an ủi rằng mọi việc rồi sẽ ổn.)
voi

Một chú voi đang uống nước bằng vòi ở bờ sông.

  1. d. Thú rất lớn sốngvùng nhiệt đới, mũi dài thành vòi, răng nanh dài thành ngà, tai to, da rất dày, có thể nuôi để tải hàng, kéo gỗ, v.v. Khoẻ như voi. Cưỡi voi ra trận.