vện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vằn, có sọc như da hổ: "vện" dùng để chỉ màu sắc hoặc hoa văn có các đường vằn, sọc đậm nhạt xen kẽ, đặc biệt thường thấy trên lông chó hoặc một số loài vật.
- Rạn nứt thành đường vằn: Trong ngữ cảnh đồ gốm, "vện" mô tả trạng thái bề mặt bị rạn nứt thành những đường nhỏ, giống như vằn trên da hổ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (vằn, sọc):
- Con chó ấy có bộ lông vện rất đẹp. (Con chó đó có bộ lông với các đường vằn đen vàng xen kẽ.)
- Giống chó vện thường được nuôi để giữ nhà. (Giống chó có lông vằn thường được nuôi để bảo vệ nhà cửa.)
Tính từ (rạn nứt):
- Cái chén vện này đã cũ, nứt thành nhiều đường. (Cái chén này bị rạn nứt thành những đường vằn nhỏ trên bề mặt.)
- Đồ gốm vện thường có giá trị cổ. (Đồ gốm bị rạn nứt tự nhiên thường được coi là đồ cổ quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chó vện": giống chó có lông vằn, thường dùng để chỉ chó săn hoặc chó giữ nhà.
- Chó vện rất thông minh và dũng cảm. (Giống chó có lông vằn rất thông minh và can đảm.)
"vện vện": dạng láy, nhấn mạnh vằn rõ nét hoặc nhiều vằn.
- Bộ lông vện vện của con hổ rất oai vệ. (Bộ lông có nhiều vằn của con hổ trông rất uy nghi.)
Biến thể và từ gần giống
Vằn (tính từ): có sọc, có đường kẻ — gần nghĩa với "vện".
- Con ngựa vằn có bộ lông sọc trắng đen. (Con ngựa vằn có lông với các sọc trắng đen.)
Rạn (tính từ): nứt thành đường nhỏ — đồng nghĩa với nghĩa thứ hai của "vện".
- Cái bát rạn này có từ thời xưa. (Cái bát bị nứt nhỏ này có từ thời cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Vằn: có sọc, có đường kẻ (thường dùng cho động vật).
- Sọc: có đường kẻ dài (dùng chung cho nhiều vật).
- Rạn: nứt thành đường nhỏ (dùng cho đồ gốm, sứ).
Thành ngữ liên quan
- Lông vện, da hổ: chỉ vẻ ngoài mạnh mẽ, dữ tợn (thường dùng trong văn học).
- Anh ta có dáng vẻ lông vện, da hổ, ai thấy cũng sợ. (Anh ta có ngoại hình dữ tợn, khiến người khác e dè.)