vện

  1. tigré
    • Chó vện
      chienpelage) tigré
  2. craquelé
    • Chén vện
      tasse craquelée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vện
Chú chó vện đang nằm ngủ trên thảm trong phòng khách.