vỉ

Học thuật
Thân thiện
vỉ

Mẹ mua một vỉ thuốc viên ở hiệu thuốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tấm vật liệu cứng, thường bằng giấy hoặc nhựa, trên đó gắn cố định nhiều vật nhỏ cùng loại theo một số lượng nhất định: Dùng để đóng gói, bảo quản bán lẻ các vật dụng nhỏ như cúc áo, kim, hoặc thuốc viên.
    • Đồ vật bằng tre, nứa hoặc kim loại được đan, đục lỗ, tạo thành tấm nhiều khe hở: Dùng trong nhà bếp để lót, hấp thức ăn hoặc trong các dụng cụ chứa đựng để ép, giữ cho vật khỏi nổi lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):

    • ấy mua một vỉ thuốc gồm mười viên. (She bought a blister pack of medicine containing ten pills.)
    • Trong hộp đồ may vài vỉ kim khâu. (There are a few cards of sewing needles in the sewing box.)
  • Danh từ (nghĩa 2):

    • Để hấp bánh bao, cần đặt chúng lên vỉ tre trong nồi. (To steam buns, you need to place them on a bamboo steamer rack in the pot.)
    • Khi muối dưa, người ta thường dùng một vỉ tre để nén chặt rau xuống. (When pickling vegetables, people often use a bamboo grid to press the vegetables down tightly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vỉ ": Chỉ tấm lưới hoặc thanh kim loại trong (bếp, lò sưởi) để đặt đồ hoặc thoát khí.

    • Bánh mì được nướng trực tiếp trên vỉ . (The bread is baked directly on the oven rack.)
  • "Vỉ nướng": Chỉ dụng cụ dạng lưới hoặc tấm rãnh dùng để nướng thịt, trực tiếp trên lửa than.

    • Thịt nướng trên vỉ than hoa rất thơm. (Meat grilled on a charcoal grill rack is very fragrant.)
Biến thể từ liên quan
  • Khay vỉ: Chỉ một khay nhiều ô nhỏ, thường dùng để đựng hoặc phân loại vật nhỏ, tương tự chức năng của 'vỉ'.
  • Giá/võng (trong một số ngữ cảnh địa phương): Có thể dùng thay thế cho 'vỉ' khi nói đến tấm đan bằng tre dùng để lót, nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Tấm (khi nói về vật liệu cứng, phẳng): Nhưng 'tấm' rộng nghĩa hơn, không nhất thiết vật gắn kèm hoặc lỗ.
  • Lưới (khi nói về cấu trúc nhiều lỗ, khe hở): Thường dùng cho vật liệu mềm hoặc linh hoạt hơn.
  • Rế/giá (trong nhà bếp): Chỉ đồ dùng để , đỡ, lót nồi niêu, chức năng tương tự 'vỉ' trong một số trường hợp.
Các cụm từ liên quan
  • Xếp thành vỉ: Hành động sắp xếp các vật nhỏ thành hàng lối ngay ngắn trên một mặt phẳng, giống như trên một 'vỉ'.

    • Người thợ xếp thành vỉ những viên thuốc trước khi đóng gói. (The worker arranges the pills into neat rows before packaging.)
  • Lót vỉ: Hành động đặt một tấm 'vỉ' (thường bằng tre) vào đáy nồi, vại để tạo khoảng cách hoặc lót.

    • Muốn đồ xôi ngon, phải lót vỉ dưới đáy nồi. (To make good sticky rice, you must place a steamer rack at the bottom of the pot.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vỉ" một cách độc lập.

vỉ

Mẹ mua một vỉ thuốc viên ở hiệu thuốc.

  1. dt. 1. Miếng giấy (hoặc vật liệu tương tự) cứng gắn những vật nhỏ cùng loại, cùng số lượng (cúc áo, kim khâu, thuốc viên...): mua 2 vỉ cúc bấm mỗi vỉ 10 viên kháng sinh. 2. Vật đan bằng tre dùng để lót hoặc giữ trong nồi, vại: lót vỉ đồ xôi gài vỉ trong vại muối.