vỉa

Học thuật
Thân thiện
vỉa

Mặt đường được bó vỉa bằng những viên đá ong.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp khoáng sản hoặc đất đá: Một lớp vật chất (như than, quặng) nằm trong lòng đất, chạy dài độ dày ổn định, được hình thành qua quá trình trầm tích lâu dài.
    • Phần viền, rìa được xây lát: Phần chạy dọc theo mép của một bề mặt (như đường, nền nhà), thường được xây dựng hoặc lát vật liệu cứng để gia cố tạo ranh giới.
    • Câu hát mở đầu trong nghệ thuật chèo: Phần hát dẫn dắt, giới thiệu trước khi vào điệu hát chính của một vở chèo truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lớp khoáng sản):

    • Các thợ mỏ đang khai thác một vỉa than dày.
    • Địa chất học nghiên cứu sự phân bố của các vỉa quặng.
  • Danh từ (Phần viền, rìa):

    • Xe ô tô đâm vào vỉa bị hỏng lốp.
    • Công nhân đang lát đá để làm vỉa cho con đường mới.
  • Danh từ (Câu hát mở đầu chèo):

    • Nghệ sĩ già cất tiếng hát vỉa thật truyền cảm.
    • Vỉa chèo thường mang tính ngẫu hứng, tùy theo diễn viên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vỉa hè": Lề đường, phần đường dành cho người đi bộ được xây cao hơn mặt đường xe chạy. (Lưu ý: Đây một từ ghép. Nghĩa của "vỉa" trong từ này liên quan đến định nghĩa phần viền, rìa).

    • Người dân đi bộ trên vỉa hè.
  • "Lòng vỉa": Thuật ngữ trong ngành mỏ, chỉ phần giữa, phần chính của một vỉa khoáng sản.

    • Than ở lòng vỉa thường chất lượng tốt hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Vỉa than (danh từ): Lớp than trong lòng đất.
  • vỉa (động từ): Hành động xây, lát phần viền xung quanh một bề mặt.
    • Họ vỉa mặt nền bằng gạch.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa lớp khoáng sản: Tầng, lớp, mạch.
  • Đối với nghĩa phần viền, rìa: Bờ, mép, thành, lề.
  • Đối với nghĩa câu hát chèo: Câu dạo, lời dẫn.
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • "Nằm vỉa" (khẩu ngữ): Chờ đợi, nán lạimột nơi nào đó (thường nơi công cộng) với mục đích quan sát hoặc chờ cơ hội.
    • Anh ta nằm vỉaquán cà phê để đợi đối tác.
vỉa

Mặt đường được bó vỉa bằng những viên đá ong.

  1. 1 d. Lớp khoáng sản hay đất đá thường nằm chạy dài độ dày tương đối không đổi, do quá trình trầm tích ổn định tạo nên. Vỉa than.
  2. 2 d. Phần chạy dọc theo rìa hoặc xung quanh một bề mặt, thường được xây lát để giữ cho chắc. Mặt nền được vỉa bằng đá ong.
  3. 3 d. Câu mở trước khi vào điệu chính trong chèo. Hát vỉa.