dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

vốn

Words Containing "vốn"

bỏ vốn
dấn vốn
góp vốn
hùn vốn
hụt vốn
kiến vống
lỗ vốn
lưng vốn
thặng vốn
trường vốn
vốn dĩ
vống
vống
vốn liếng
vốn sống
xuất vốn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...