dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
vực
Words Containing "vực"
âm vực
bênh vực
cảnh vực
cương vực
địa vực
khu vực
lãnh vực
lĩnh vực
lưu vực
ngờ vực
Thiên Vực (sông)
Thọ Vực
Thượng Vực
vực thẳm
Vực Trường
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...