wabash
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Wabash: Một con sông ở Hoa Kỳ, là nhánh của sông Ohio, bắt nguồn từ phía tây Ohio và chảy theo hướng tây nam qua bang Indiana.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Wabash chảy qua bang Indiana.)
- (Nhiều thị trấn dọc theo sông Wabash phụ thuộc vào nó để lấy nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Wabash River": Cụm từ đầy đủ chỉ con sông này, thường được dùng trong văn bản địa lý hoặc lịch sử.
- The Wabash River is a major tributary of the Ohio River. (Sông Wabash là một nhánh chính của sông Ohio.)
"Wabash Valley": Thung lũng sông Wabash, một khu vực địa lý và văn hóa.
- The Wabash Valley is known for its fertile farmland. (Thung lũng sông Wabash nổi tiếng với đất nông nghiệp màu mỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Wabash (tính từ): Liên quan đến sông Wabash hoặc vùng Wabash.
- The Wabash region has a rich history. (Vùng Wabash có một lịch sử phong phú.)
Wabash County: Một quận ở Indiana hoặc Illinois, được đặt tên theo sông Wabash.
- Wabash County, Indiana is home to several small towns. (Quận Wabash, Indiana là nơi có nhiều thị trấn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Con sông: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Wabash" là tên riêng, nhưng có thể mô tả là "một nhánh của sông Ohio".
Cụm từ liên quan
- Wabash River: Sông Wabash (cụm danh từ chính xác).
- The Wabash River is approximately 475 miles long. (Sông Wabash dài khoảng 475 dặm.)
Thành ngữ liên quan
- "The Wabash Cannonball": Một bài hát dân gian Mỹ nổi tiếng về một đoàn tàu chạy dọc theo sông Wabash.
- Listen to the Wabash Cannonball, a classic folk song. (Hãy nghe bài Wabash Cannonball, một bài hát dân gian kinh điển.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "wabash"