uppish
/' pi / Cách viết khác : (uppity) /' piti/ (upstage) /' p'steid /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự cao tự đại, kiêu căng: "Uppish" mô tả thái độ hoặc hành vi của một người tỏ ra mình quan trọng hơn, tốt hơn hoặc ở vị trí cao hơn người khác một cách không thích hợp, thường dùng trong ngữ cảnh thông tục.
- Trịch thượng, hợm hĩnh: Chỉ sự tỏ ra khinh thường hoặc xa cách với những người được coi là có địa vị thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Since his promotion, he has become quite uppish with his old colleagues. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên khá tự cao tự đại với các đồng nghiệp cũ.)
- Don't be so uppish; you're no better than anyone else here. (Đừng có trịch thượng thế; cậu chẳng hơn gì người khác ở đây đâu.)
- Her uppish manner made her very unpopular in the village. (Thái độ hợm hĩnh của cô ấy khiến cô trở nên rất không được ưa thích trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get/grow uppish": trở nên kiêu căng, lên mặt.
- He's started to get uppish since he got that fancy new car. (Anh ta bắt đầu trở nên lên mặt kể từ khi có chiếc xe hơi mới sang trọng đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Uppity (tính từ): (thông tục) đồng nghĩa với "uppish", chỉ sự tự cao, vênh váo, đặc biệt khi một người vượt quá địa vị xã hội mà họ được cho là thuộc về.
- She was accused of being uppity for speaking her mind to her superiors. (Cô ấy bị cho là vênh váo vì đã nói thẳng suy nghĩ với cấp trên.)
- Upstage (tính từ/động từ): Có thể mang sắc thái trịch thượng, hoặc hành động cố tình thu hút sự chú ý về mình làm lu mờ người khác.
- He gave her an upstage look and turned away. (Anh ta liếc nhìn cô ấy một cách trịch thượng rồi quay đi.)
Từ đồng nghĩa
- Arrogant: kiêu ngạo.
- Conceited: tự phụ, tự mãn.
- Snobbish: trưởng giả, khinh người.
- Haughty: ngạo mạn, kiêu kỳ.
Từ trái nghĩa
- Humble: khiêm tốn.
- Modest: nhã nhặn, khiêm tốn.
- Down-to-earth: thực tế, không màu mè.
tính từ
- (thông tục) tự cao tự đại; trịch thượng