uppish

/' pi / Cách viết khác : (uppity) /' piti/ (upstage) /' p'steid /
tính từ
  1. (thông tục) tự cao tự đại; trịch thượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "uppish"

uppish
A young man looks uppish as he turns his nose up at the simple meal.