waddler

Định nghĩa

Danh từ: Người đi lạch bạch, người đi lắc lư như vịt. "Waddler" dùng để chỉ một người (thường trẻ nhỏ hoặc người dáng đi đặc biệt) di chuyển với bước đi lắc lư, không vững, giống như cách đi của vịt hoặc chim cánh cụt.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ mới biết đi một em bé lạch bạch đáng yêu.)
  • (Trong công viên, chúng tôi thấy vài đứa trẻ đi lạch bạch cùng bố mẹ của chúng.)
  • (Những người béo đi lạch bạch như chim bồ câu thường thấycác khu chợ đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waddler" có thể mang hàm ý hài hước hoặc thân mật, thường dùng để miêu tả trẻ em mới tập đi hoặc người dáng đi đặc biệt do thể trạng hoặc thói quen. Tuy nhiên, cần thận trọng khi dùng từ này cho người lớn có thể bị coi thiếu tôn trọng.
  • Trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, "waddler" đôi khi được dùng để mô tả bệnh nhân dáng đi lạch bạch do các vấn đề về xương khớp.
Biến thể từ gần giống
  • Waddle (động từ): đi lạch bạch.
    • The duck waddles across the road. (Con vịt đi lạch bạch qua đường.)
  • Waddling (tính từ): dáng đi lạch bạch.
    • The waddling penguin is very funny. (Chú chim cánh cụt đi lạch bạch rất buồn cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Toddler: trẻ mới biết đi (thường dùng cho trẻ em, nhấn mạnh độ tuổi hơn dáng đi).
  • Shuffler: người đi bước, người đi lết chân.
  • Staggerer: người đi loạng choạng, người đi chệnh choạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Waddle along: đi lạch bạch dọc theo.
    • The little boy waddled along the path. (Cậu đi lạch bạch dọc theo con đường.)
  • Waddle off: đi lạch bạch ra xa.
    • The duck waddled off into the pond. (Con vịt đi lạch bạch ra xa vào ao.)
Thành ngữ liên quan
  • Walk like a duck: đi như vịt (thành ngữ so sánh, tương tự nghĩa với "waddle").
    • He walks like a duck, so we call him a waddler. (Anh ấy đi như vịt, vì thế chúng tôi gọi anh ấy người đi lạch bạch.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "waddler"