walkway

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối đi bộ: "walkway" chỉ một con đường hoặc lối đi được thiết kế dành riêng cho người đi bộ, thường nằm trong các khu vực công cộng như công viên, sân bay, trung tâm thương mại hoặc khu dân cư.
dụ sử dụng
  • (Công viên một lối đi bộ đẹp được bao quanh bởi cây cối.)
  • (Sau trận bão tuyết, anh ấy đã xúc tuyếtlối đi bộ phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "covered walkway": lối đi mái che.

    • The hotel has a covered walkway connecting the main building to the pool. (Khách sạn một lối đi mái che nối tòa nhà chính với hồ bơi.)
  • "elevated walkway": lối đi trên cao.

    • The zoo features an elevated walkway for visitors to view the animals. (Sở thú một lối đi trên cao để du khách ngắm nhìn động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Walk (n): lối đi, đường đi bộ (thường ngắn hơn đơn giản hơn "walkway").

    • There is a short walk from the parking lot to the entrance. ( một lối đi ngắn từ bãi đỗ xe đến lối vào.)
  • Pathway (n): lối đi, con đường (có thể dùng chung cho người đi bộ xe đạp).

    • The garden pathway is made of stone. (Lối đi trong vườn được làm bằng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Path: con đường, lối đi.
  • Footpath: lối đi bộ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Promenade: lối đi dạo (thường dọc theo bờ biển hoặc công viên lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "walkway". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Walk along the walkway: đi dọc theo lối đi bộ. - We walked along the walkway enjoying the sunset. (Chúng tôi đi dọc theo lối đi bộ tận hưởng hoàng hôn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "walkway".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

walkway
He cleared the snow from the front walkway with a shovel.