wall unit

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ tường hoặc bộ tủ âm tường: "wall unit" chỉ một món đồ nội thất bao gồm nhiều ngăn hoặc -đun được ghép lại, thường được đặt sát vào một bức tường trong phòng. có thể bao gồm kệ, tủ, ngăn kéo, đôi khi chỗ để tivi hoặc đồ trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They bought a beautiful wall unit for the living room to store books and display decorations. (Họ đã mua một bộ tủ tường đẹp cho phòng khách để đựng sách trưng bày đồ trang trí.)
    • The wall unit in the bedroom holds all the clothes and accessories. (Bộ tủ tường trong phòng ngủ chứa tất cả quần áo phụ kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a wall unit": lắp đặt một bộ tủ tường.

    • We need to install a wall unit to maximize the storage space. (Chúng tôi cần lắp đặt một bộ tủ tường để tối đa hóa không gian lưu trữ.)
  • "custom wall unit": bộ tủ tường thiết kế riêng.

    • The custom wall unit fits perfectly into the corner of the room. (Bộ tủ tường thiết kế riêng vừa khít hoàn hảo vào góc phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wall-mounted unit (n): đơn vị gắn tường, thường nhỏ hơn không chân đế.

    • A wall-mounted unit is great for small bathrooms. (Một đơn vị gắn tường rất tốt cho phòng tắm nhỏ.)
  • Entertainment unit (n): bộ tủ dành cho thiết bị giải trí (tivi, loa).

    • The entertainment unit is a type of wall unit designed for media devices. (Bộ tủ giải trí một loại tủ tường được thiết kế cho các thiết bị truyền thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Built-in cabinet: tủ âm tường, thường được xây dựng cố định vào tường.
  • Storage wall: tường lưu trữ, một bức tường được thiết kế với nhiều kệ tủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fit in: vừa vặn, lắp vào (khi nói về việc đặt tủ tường vào một không gian).
    • The wall unit fits in perfectly with the room's decor. (Bộ tủ tường vừa vặn hoàn hảo với phong cách trang trí của căn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Against the wall: sát tường, mô tả vị trí của tủ tường.
    • The wall unit is placed against the wall to save space. (Bộ tủ tường được đặt sát tường để tiết kiệm không gian.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wall unit
A family stores books and a television in their new wall unit.