alder

/'ɔl:də/
Học thuật
Thân thiện
alder

The alder tree grows near the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tổng quán sủi: Một loại cây thân gỗ hoặc cây bụi thường mọcvùng đất ẩm ướt, gần sông suối. Gỗ của khả năng chống mục khi ngâm nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stream was shaded by tall alders. (Dòng suối được che bóng bởi những cây tổng quán sủi cao.)
    • Alder wood is often used for making furniture that resists rot. (Gỗ tổng quán sủi thường được dùng để làm đồ nội thất chống mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh thái: "Alder" thường được nhắc đến như một loài cây tiên phong, giúp cải tạo đất tạo môi trường sống cho các loài khác.
    • The alders helped stabilize the riverbank and improve the soil. (Những cây tổng quán sủi đã giúp ổn định bờ sông cải thiện đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Alder wood (n): Gỗ tổng quán sủi, chỉ loại gỗ cứng chắc từ cây này.
  • Alder grove (n): Khu rừng hoặc cụm cây tổng quán sủi.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh, đây tên gọi cụ thể của một chi thực vật (). Trong văn cảnh chung, có thể dùng cụm như streamside tree (cây ven suối) để mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "alder" một cách riêng biệt.
alder

The alder tree grows near the riverbank.

danh từ
  1. (thực vật học) cây tổng quán sủi