altar
/'ɔ:ltə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn thờ, án thờ: Một cấu trúc được nâng lên, thường là một cái bàn, nơi diễn ra các nghi lễ tôn giáo như dâng cúng, hiến tế hoặc cầu nguyện.
- Bàn thờ (trong nhà thờ Cơ đốc): Cái bàn linh thiêng trong nhà thờ, nơi linh mục cử hành nghi thức Thánh Thể (ban phát bánh và rượu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest stood before the altar to begin the ceremony. (Vị linh mục đứng trước bàn thờ để bắt đầu buổi lễ.)
- Ancient people built an altar to offer sacrifices to their gods. (Người xưa dựng một bệ thờ để dâng vật hiến tế lên các vị thần của họ.)
- The couple exchanged vows at the altar. (Cặp đôi trao lời thề nguyện tại bàn thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lead a woman to the altar": cưới một người phụ nữ (nghĩa bóng, chỉ việc kết hôn với cô ấy).
- After a long courtship, he finally led her to the altar. (Sau một thời gian dài tán tỉnh, cuối cùng anh ấy đã cưới cô ấy.)
"to sacrifice something on the altar of...": hy sinh thứ gì đó vì (một mục đích, niềm tin nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực).
- He sacrificed his principles on the altar of political ambition. (Anh ta đã hy sinh các nguyên tắc của mình vì tham vọng chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Altarpiece (n): Bức họa hoặc chạm khắc trang trí phía sau bàn thờ.
- The medieval altarpiece in the cathedral is magnificent. (Bức họa trang trí bàn thờ thời trung cổ trong nhà thờ lớn thật tráng lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Shrine: Đền thờ, nơi thờ cúng (có thể rộng hơn, chỉ cả một công trình).
- Sanctuary: Nơi linh thiêng, thánh đường (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- A sacrifice on the altar of...: Sự hy sinh cho... (như đã giải thích ở mục trên).
- To approach the altar: Đến gần bàn thờ (để nhận lễ ban thánh thể hoặc để kết hôn).
danh từ
- bàn thờ, bệ thờ, án thờ
Idioms
- to lead a woman to the altar(xem) lead